Hoa Giang Manufacturing Construction Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Xây Dựng Thương Mại Hoa Giang
35
进口笔数
20
出口笔数
$852.3K
进口金额
$203.8K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-06-20
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308381855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMSRX0W |
| 成立日期 | 2009-05-05 |
| 联系地址 | 19 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HOA GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842838485518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $662.2K |
| 泰国 | 12 | $190.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $203.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G Hwa Industries Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $257.0K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Ghwa Industries Co., Ltd. | 中国 | 12 | $243.2K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| International Projects Service Ltd. | 中国 | 3 | $152.7K | 其他不锈钢板、不锈钢焊管 |
| INTERNATIONAL PROJECTS SERVICE LIMITTED COMPANY | 中国香港 | 1 | $78.5K | 其他不锈钢板、木质纤维板 |
| International Projects Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.6K | 不锈钢焊管 |
| International Projects Service Ltd. Co. | 中国 | 1 | $57.3K | 其他不锈钢板、热轧不锈钢 |
| 1MIL TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $32 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Profit Time International Enterprise Ltd. | 中国 | 1 | $27 | 金属钩环、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $203.8K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 不锈钢管配件 | G Hwa Industries Co., Ltd. | 泰国 | $130 |
| 2026-07-28 | 不锈钢管配件 | G Hwa Industries Co., Ltd. | 泰国 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 不锈钢管配件 | G Hwa Industries Co., Ltd. | 泰国 | $243 |
| 2026-07-28 | 非泡沫橡胶密封件 | G Hwa Industries Co., Ltd. | 泰国 | $11 |
| 2026-07-28 | 不锈钢管配件 | G Hwa Industries Co., Ltd. | 泰国 | $643 |
| 2026-07-28 | 阀门龙头 | G Hwa Industries Co., Ltd. | 泰国 | $73 |
| 2026-07-28 | 不锈钢管配件 | G Hwa Industries Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-07-28 | 阀门龙头 | G Hwa Industries Co., Ltd. | 泰国 | $26 |
| 2026-07-28 | 不锈钢管配件 | G Hwa Industries Co., Ltd. | 泰国 | $297 |
| 2026-07-28 | 不锈钢管配件 | G Hwa Industries Co., Ltd. | 泰国 | $930 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 不锈钢圆管 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $450 |
| 2026-06-18 | 不锈钢圆管 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $450 |
| 2026-06-04 | 不锈钢圆管 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $406 |
| 2026-06-04 | 不锈钢圆管 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $225 |
| 2026-06-02 | 不锈钢圆管 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $225 |
| 2026-06-02 | 不锈钢圆管 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $406 |
| 2026-04-17 | 不锈钢圆管 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $810 |
| 2026-04-17 | 不锈钢圆管 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $810 |
| 2026-04-17 | 不锈钢圆管 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $810 |
| 2026-04-06 | 不锈钢管配件 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |