Hong An Bridge Construction Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THI CôNG XâY DựNG CầU ĐườNG HồNG AN
5
进口笔数
0
出口笔数
$374.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305984693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RWA03W |
| 成立日期 | 2008-09-05 |
| 联系地址 | 349/141 Lê Đại Hành, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THI CÔNG XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG HỒNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 349/141 Lê Đại Hành, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | 02862664581 |
| 邮箱 | ctyhongan2008@gmail.com |
| 官网 | xaydungcauduonghongan.com |
| 传真 | 02862664581 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $197.2K |
| 韩国 | 4 | $177.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEEDOO GREENBOAT INC | 美国 | 1 | $197.2K | 液压发动机、特种功能船舶 |
| Speco Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $177.2K | 矿物加工机零件、沥青混合机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 齿轮及变速器 | SPECO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-12-22 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-12-22 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-12-22 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $300 |
| 2025-12-22 | 阀门龙头 | SPECO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-12-22 | 传动部件 | SPECO LTD | 韩国 | $112 |
| 2025-12-22 | 传动部件 | SPECO LTD | 韩国 | $106 |
| 2025-12-22 | 其他工业用纺织品 | SPECO LTD | 韩国 | $13.2K |
| 2025-12-22 | 传动部件 | SPECO LTD | 韩国 | $106 |
| 2025-12-22 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $5.6K |