Thanh Mai Technology & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và Kỹ THUậT THANH MAI
22
进口笔数
0
出口笔数
$155.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106253138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFD5KJD |
| 成立日期 | 2013-08-02 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 68 phố Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT THANH MAI |
| 企业英文名称 | THANH MAI TECHNOLOGY AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15A ngách 6/30 phố Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84898576612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 22 | $155.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mayralab (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $155.9K | 其他食品制剂、加糖可可粉 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | MAYRALAB (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $465 |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | MAYRALAB (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $450 |
| 2026-03-25 | 加糖可可粉 | MAYRALAB (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $290 |
| 2026-03-25 | 其他含可可食品 | MAYRALAB (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $953 |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | MAYRALAB (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | MAYRALAB (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $630 |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | MAYRALAB (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $363 |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | MAYRALAB (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | MAYRALAB (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $210 |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | MAYRALAB (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $310 |