Duong Thieu Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV DươNG THIềU
59
进口笔数
0
出口笔数
$84.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702986935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPBFC5E |
| 成立日期 | 2021-06-08 |
| 联系地址 | 379 Lý Thường Kiệt, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV DƯƠNG THIỀU |
| 企业英文名称 | DUONG THIEU TM & DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 379 Lý Thường Kiệt, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84896650844 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $49.8K |
| 西班牙 | 3 | $8.5K |
| 日本 | 6 | $7.6K |
| 墨西哥 | 2 | $5.9K |
| 中国台湾 | 4 | $5.3K |
| 意大利 | 2 | $2.2K |
| 德国 | 3 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $962 |
| 中国香港 | 1 | $858 |
| 瑞典 | 1 | $836 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sakamoto Seiki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $4.9K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Q Pumps | 墨西哥 | 1 | $4.5K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Wenzhou Jiete Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Henan Xinxiang Zhike Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 液体过滤机械 |
| Henan Jiulan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Dual Pumps Ltd. | 英国 | 2 | $2.2K | 泵零件、机械密封件 |
| Anhui Yalan Seal Component Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 机械密封件、垫片套装 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 升降机零件 | SHENZHEN GSUN SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $199 |
| 2026-04-21 | 升降机零件 | SHENZHEN GSUN SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $199 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | SHENZHEN GSUN SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | KORO MECHANICAL PARTS MFG (SHANDONG) CO., LTD. | 中国 | $6 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | KORO MECHANICAL PARTS MFG (SHANDONG) CO., LTD. | 中国 | $5 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | KORO MECHANICAL PARTS MFG (SHANDONG) CO., LTD. | 中国 | $33 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | KORO MECHANICAL PARTS MFG (SHANDONG) CO., LTD. | 中国 | $18 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | KORO MECHANICAL PARTS MFG (SHANDONG) CO., LTD. | 中国 | $6 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | KORO MECHANICAL PARTS MFG (SHANDONG) CO., LTD. | 中国 | $9 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | KORO MECHANICAL PARTS MFG (SHANDONG) CO., LTD. | 中国 | $24 |