Thai Duong Duy Import Export Corporation
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 未涂布牛皮纸
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thái Dương Duy
113
进口笔数
0
出口笔数
$3.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306195081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNX600B7 |
| 成立日期 | 2008-11-05 |
| 联系地址 | 27 Đường 49, Khu dân cư Tân Qui Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THÁI DƯƠNG DUY |
| 企业英文名称 | THAI DUONG DUY IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 27 Đường 49, Khu dân cư Tân Qui Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903879676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 480419 | 漂白牛皮衬纸 |
| 480442 | 漂白牛皮纸 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 67 | $2.27M |
| 瑞典 | 26 | $576.8K |
| 澳大利亚 | 10 | $369.8K |
| 加拿大 | 6 | $175.2K |
| 美国 | 3 | $61.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $40.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 日本 | 32 | $1.11M | 未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸 |
| Elöf Hansson Trade AB | 瑞典 | 36 | $946.6K | 多层涂布纸板、针叶木化学浆 |
| Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | 10 | $485.6K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 20 | $438.8K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Hata MMC Corporation | 日本 | 2 | $142.8K | 未涂布牛皮纸、牛皮纸≤150克 |
| Inter Papier Handelsgesellschaft mbH | 加拿大 | 4 | $116.5K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克 |
| Sunset Trading | 美国 | 3 | $61.0K | 漂白牛皮衬纸、牛皮纸150-225克 |
| JWC Co., Ltd. | 日本 | 2 | $51.2K | 未涂布牛皮纸 |
| SANDY LTD | 中国香港 | 1 | $40.2K | 新闻纸57-65克、未涂布印刷纸卷 |
| Inter Papier Handelsgesellschaft mbH | 德国 | 1 | $39.6K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未涂布牛皮纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $22.5K |
| 2026-04-27 | 漂白牛皮衬纸 | INTER PAPIER HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 加拿大 | $19.8K |
| 2026-04-27 | 漂白牛皮衬纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 漂白牛皮衬纸 | INTER PAPIER HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 加拿大 | $19.8K |
| 2026-04-27 | 未涂布牛皮纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $22.5K |
| 2026-04-27 | 漂白牛皮衬纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 未涂布牛皮纸 | ELOF HANSSON TRADE AB | 澳大利亚 | $37.3K |
| 2026-04-20 | 未涂布牛皮纸 | ELOF HANSSON TRADE AB | 澳大利亚 | $37.3K |
| 2026-04-15 | 未涂布牛皮纸 | SINO PAPER LTD | 日本 | $17.0K |
| 2026-04-15 | 未涂布牛皮纸 | SINO PAPER LTD | 日本 | $17.0K |