Ho Shin Precision Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH HO SHIN PRECISION
1
进口笔数
1
出口笔数
$89
进口金额
$3.4K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-03-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700502120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TJK08D |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HO SHIN PRECISION |
| 企业英文名称 | HO SHIN PRECISION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp Bình Phước A - xã Bình Chuẩn, , TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743732560 |
| 邮箱 | hoshincty@gmail.com |
| 传真 | 02743732562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 61.5715亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902410 | 金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $89 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 25a4964ce67e2bd14a67d3990784c241 | 1 | $89 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Covered Bridge Cabinetry Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 9mm以上MDF板、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 金属测试机 | CONG TY TNHH HO SHIN PRECISON | 中国台湾 | $89 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | COVERED BRIDGE CABINETRY MFG CO LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | COVERED BRIDGE CABINETRY MFG CO LTD | 柬埔寨 | $138 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | COVERED BRIDGE CABINETRY MFG CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | COVERED BRIDGE CABINETRY MFG CO LTD | 柬埔寨 | $176 |