Tra Giang International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế TRà GIANG
26
进口笔数
0
出口笔数
$724.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101567317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU42TG9 |
| 成立日期 | 2004-11-03 |
| 联系地址 | Số 54A, đường Đê Quai, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TRÀ GIANG |
| 企业英文名称 | TRA GIANG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54A, đường Đê Quai, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842437195406 |
| 邮箱 | infor@tgigroup.vn |
| 传真 | +842462700863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 961511 | 塑料梳子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 19 | $504.9K |
| 中国台湾 | 3 | $117.5K |
| 美国 | 4 | $101.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tricobiotos S.p.A. | 意大利 | 19 | $504.9K | 其他护发品、洗发剂 |
| Shaan Honq International Cosmetics Corp. | 中国台湾 | 3 | $117.5K | 洗发剂、其他护发品 |
| Macadamia Beauty LLC | 美国 | 4 | $101.7K | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他护发品 | TRICOBIOTOS S P A | 意大利 | $173 |
| 2025-12-05 | 其他护发品 | TRICOBIOTOS S.P.A. | 意大利 | $432 |
| 2025-12-05 | 其他护发品 | TRICOBIOTOS S P A | 意大利 | $259 |
| 2025-12-05 | 其他护发品 | TRICOBIOTOS S P A | 意大利 | $173 |
| 2025-12-05 | 其他护发品 | TRICOBIOTOS S P A | 意大利 | $1.9K |
| 2025-12-05 | 其他护发品 | TRICOBIOTOS S P A | 意大利 | $259 |
| 2025-12-05 | 其他护发品 | TRICOBIOTOS S P A | 意大利 | $173 |
| 2025-12-05 | 其他护发品 | TRICOBIOTOS S P A | 意大利 | $432 |
| 2025-12-05 | 其他护发品 | TRICOBIOTOS S P A | 意大利 | $173 |
| 2025-12-05 | 其他护发品 | TRICOBIOTOS S P A | 意大利 | $1.6K |