Dung Huong Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI DũNG HườNG
144
进口笔数
146
出口笔数
$2.12M
进口金额
$6.43M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-22
最近出口
13
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201729723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QGBXWH |
| 成立日期 | 2016-06-10 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Úc (tại nhà ông Đào Văn Dia), Xã Thuận Thiên, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DŨNG HƯỜNG |
| 企业英文名称 | DUNG HUONG TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Úc (tại nhà ông Đào Văn Dia), Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976619029 |
| 邮箱 | dunghuong.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 580810 | 编带 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580810 | 编带 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 90 | $1.52M |
| 中国 | 66 | $430.3K |
| 越南 | 11 | $146.2K |
| 泰国 | 13 | $12.4K |
| 菲律宾 | 2 | $10.5K |
| 意大利 | 2 | $1.9K |
| 美国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 139 | $6.12M |
| 越南 | 8 | $288.3K |
| 中国 | 2 | $21.7K |
| 泰国 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baraq Ltd. | 韩国 | 79 | $1.56M | 人造纤维无纺布、聚氨酯纺织物 |
| BARAQ LTD | 中国香港 | 22 | $321.3K | 塑料纽扣、编带 |
| BARAQ Ltd. | 越南 | 7 | $118.4K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| BARAQ Ltd. | 中国 | 9 | $18.7K | 聚氨酯纺织物、网眼薄纱织物 |
| Wusi Trading Ltd. | 中国 | 8 | $17.1K | 聚氨酯纺织物、鞋靴零件 |
| Qingdao Mingxing Shoes Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.0K | 鞋靴零件 |
| f4daeab8cbc1cd984febd565a532493d | 2 | $2.7K | ||
| BARAQ Ltd. | 意大利 | 2 | $1.9K | 人造纤维无纺布 |
| Qingdao Naitejia Shoes Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.4K | 鞋靴零件 |
| BOA TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD | 中国香港 | 2 | $871 | 塑料纽扣、编带 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baraq Ltd. | 韩国 | 137 | $6.11M | 鞋靴零件 |
| BARAQ Ltd. | 越南 | 7 | $280.6K | 鞋靴零件 |
| Qingdao Mingxing Shoes Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料 |
| SY VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 制鞋机械、塑料衣着附件 |
| Qingdao Mingxing Shoes Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.8K | 合成纤维缝纫线、聚酯短纤织物 |
| SY VINA Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.5K | 编带 |
| SY VINA Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他窄幅织物 |
| SY Vina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $550 | 编带 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢绞线缆 | BARAQ LTD | 菲律宾 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | BARAQ LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他人造窄幅布 | BARAQ LTD | 中国 | $433 |
| 2026-04-14 | 其他人造窄幅布 | BARAQ LTD | 中国 | $433 |
| 2026-04-14 | 钢绞线缆 | BARAQ LTD | 菲律宾 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | BARAQ LTD | 越南 | $567 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | BARAQ LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | BARAQ LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | BARAQ LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | BARAQ LTD | 越南 | $567 |
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 鞋靴零件 | BARAQ LTD | 韩国 | $29.6K |
| 2026-04-22 | 鞋靴零件 | BARAQ LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 鞋靴零件 | BARAQ LTD | 韩国 | $29.1K |
| 2026-03-25 | 鞋靴零件 | BARAQ LTD | 韩国 | $10.5K |
| 2026-03-25 | 鞋靴零件 | BARAQ LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2026-03-18 | 鞋靴零件 | BARAQ LTD | 韩国 | $27.6K |
| 2026-03-18 | 鞋靴零件 | BARAQ LTD | 韩国 | $17.5K |
| 2026-02-12 | 鞋靴零件 | BARAQ LTD | 韩国 | $25.2K |
| 2026-02-09 | 鞋靴零件 | BARAQ LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2026-02-09 | 鞋靴零件 | BARAQ LTD | 韩国 | $4.2K |