Dung Huong Trading & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI DũNG HườNG

144
进口笔数
146
出口笔数
$2.12M
进口金额
$6.43M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-22
最近出口
13
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $577.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.1K · 4 笔出口 $86.0K · 2 笔2023-10进口 $272.2K · 5 笔出口 $118.8K · 2 笔2023-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $277.0K · 4 笔2023-12进口 $138.5K · 8 笔出口 $271.2K · 6 笔2024-01进口 $173.1K · 4 笔出口 $187.9K · 4 笔2024-02进口 $166.7K · 6 笔出口 $115.2K · 2 笔2024-03进口 $38.7K · 5 笔出口 $238.8K · 6 笔2024-04进口 $79.7K · 9 笔出口 $441.4K · 15 笔2024-05进口 $3.5K · 2 笔出口 $306.8K · 15 笔2024-06进口 $67.7K · 9 笔出口 $247.8K · 5 笔2024-07进口 $73.5K · 10 笔出口 $189.9K · 4 笔2024-08进口 $53.6K · 8 笔出口 $577.1K · 6 笔2024-09进口 $3.0K · 5 笔出口 $102.0K · 4 笔2024-10进口 $75.9K · 6 笔出口 $311.9K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 6 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 3 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $76.1K · 2 笔2025-04进口 $19.8K · 2 笔出口 $55.1K · 1 笔2025-05进口 $19.9K · 6 笔出口 $82.5K · 1 笔2025-06进口 $11.9K · 2 笔出口 $170.2K · 2 笔2025-07进口 $78.9K · 7 笔出口 $169.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.8K · 1 笔出口 $184.9K · 3 笔2025-10进口 $20.3K · 4 笔出口 $189.5K · 3 笔2025-11进口 $39.7K · 3 笔出口 $85.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.6K · 4 笔出口 $521.2K · 6 笔2026-02进口 $16.1K · 2 笔出口 $34.6K · 2 笔2026-03进口 $64.8K · 2 笔出口 $61.3K · 2 笔2026-04进口 $59.1K · 3 笔出口 $60.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.1K · 4 笔出口 $86.0K · 2 笔2023-10进口 $272.2K · 5 笔出口 $118.8K · 2 笔2023-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $277.0K · 4 笔2023-12进口 $138.5K · 8 笔出口 $271.2K · 6 笔2024-01进口 $173.1K · 4 笔出口 $187.9K · 4 笔2024-02进口 $166.7K · 6 笔出口 $115.2K · 2 笔2024-03进口 $38.7K · 5 笔出口 $238.8K · 6 笔2024-04进口 $79.7K · 9 笔出口 $441.4K · 15 笔2024-05进口 $3.5K · 2 笔出口 $306.8K · 15 笔2024-06进口 $67.7K · 9 笔出口 $247.8K · 5 笔2024-07进口 $73.5K · 10 笔出口 $189.9K · 4 笔2024-08进口 $53.6K · 8 笔出口 $577.1K · 6 笔2024-09进口 $3.0K · 5 笔出口 $102.0K · 4 笔2024-10进口 $75.9K · 6 笔出口 $311.9K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 6 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 3 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $76.1K · 2 笔2025-04进口 $19.8K · 2 笔出口 $55.1K · 1 笔2025-05进口 $19.9K · 6 笔出口 $82.5K · 1 笔2025-06进口 $11.9K · 2 笔出口 $170.2K · 2 笔2025-07进口 $78.9K · 7 笔出口 $169.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.8K · 1 笔出口 $184.9K · 3 笔2025-10进口 $20.3K · 4 笔出口 $189.5K · 3 笔2025-11进口 $39.7K · 3 笔出口 $85.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.6K · 4 笔出口 $521.2K · 6 笔2026-02进口 $16.1K · 2 笔出口 $34.6K · 2 笔2026-03进口 $64.8K · 2 笔出口 $61.3K · 2 笔2026-04进口 $59.1K · 3 笔出口 $60.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201729723
企查查编码QVN9QGBXWH
成立日期2016-06-10
联系地址Thôn Xuân Úc (tại nhà ông Đào Văn Dia), Xã Thuận Thiên, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DŨNG HƯỜNG
企业英文名称DUNG HUONG TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Xuân Úc (tại nhà ông Đào Văn Dia), Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
电话+84976619029
邮箱dunghuong.company@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960621塑料纽扣
580639其他窄幅织物
392099其他塑料片材
392690其他塑料制品
560312人造纤维无纺布
580810编带
580410网眼薄纱织物
580790非织造标签
481149胶粘纸卷/张
590320聚氨酯纺织物

出口

HS 编码产品
640610鞋靴零件
580639其他窄幅织物
580810编带
960621塑料纽扣
392099其他塑料片材
392113聚氨酯泡沫塑料
392690其他塑料制品
481149胶粘纸卷/张
550810合成纤维缝纫线
551211聚酯短纤织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国90$1.52M
中国66$430.3K
越南11$146.2K
泰国13$12.4K
菲律宾2$10.5K
意大利2$1.9K
美国2$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国139$6.12M
越南8$288.3K
中国2$21.7K
泰国1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baraq Ltd.韩国79$1.56M人造纤维无纺布、聚氨酯纺织物
BARAQ LTD中国香港22$321.3K塑料纽扣、编带
BARAQ Ltd.越南7$118.4K其他塑料制品、印刷标签
BARAQ Ltd.中国9$18.7K聚氨酯纺织物、网眼薄纱织物
Wusi Trading Ltd.中国8$17.1K聚氨酯纺织物、鞋靴零件
Qingdao Mingxing Shoes Co., Ltd.中国3$4.0K鞋靴零件
f4daeab8cbc1cd984febd565a532493d2$2.7K
BARAQ Ltd.意大利2$1.9K人造纤维无纺布
Qingdao Naitejia Shoes Co., Ltd.中国7$1.4K鞋靴零件
BOA TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD中国香港2$871塑料纽扣、编带

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baraq Ltd.韩国137$6.11M鞋靴零件
BARAQ Ltd.越南7$280.6K鞋靴零件
Qingdao Mingxing Shoes Co., Ltd.中国1$20.5K其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料
SY VINA Co., Ltd.越南1$7.7K制鞋机械、塑料衣着附件
Qingdao Mingxing Shoes Co., Ltd.韩国1$6.8K合成纤维缝纫线、聚酯短纤织物
SY VINA Co., Ltd.泰国1$1.5K编带
SY VINA Co., Ltd.中国1$1.2K其他窄幅织物
SY Vina Co., Ltd.韩国1$550编带

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14钢绞线缆BARAQ LTD菲律宾$2.6K
2026-04-14其他塑料制品BARAQ LTD越南$3.0K
2026-04-14其他人造窄幅布BARAQ LTD中国$433
2026-04-14其他人造窄幅布BARAQ LTD中国$433
2026-04-14钢绞线缆BARAQ LTD菲律宾$2.6K
2026-04-14其他塑料制品BARAQ LTD越南$567
2026-04-14其他塑料制品BARAQ LTD越南$3.0K
2026-04-14其他塑料制品BARAQ LTD越南$3.0K
2026-04-14其他塑料制品BARAQ LTD越南$0
2026-04-14其他塑料制品BARAQ LTD越南$567

出口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22鞋靴零件BARAQ LTD韩国$29.6K
2026-04-22鞋靴零件BARAQ LTD韩国$1.5K
2026-04-01鞋靴零件BARAQ LTD韩国$29.1K
2026-03-25鞋靴零件BARAQ LTD韩国$10.5K
2026-03-25鞋靴零件BARAQ LTD韩国$5.7K
2026-03-18鞋靴零件BARAQ LTD韩国$27.6K
2026-03-18鞋靴零件BARAQ LTD韩国$17.5K
2026-02-12鞋靴零件BARAQ LTD韩国$25.2K
2026-02-09鞋靴零件BARAQ LTD韩国$5.2K
2026-02-09鞋靴零件BARAQ LTD韩国$4.2K

相关企业 · 同类产品

Dung Huong Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →