Kim Lai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Kim Lai
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$7.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200391858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7XW7HH |
| 成立日期 | 2000-03-27 |
| 联系地址 | Số 4/100 Trần Nguyên Hãn, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Kim Lai |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/100 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253701332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $4.8K |
| 越南 | 4 | $251 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUANG TSUOW ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | 3 | $4.8K | 苯乙烯泡沫塑料板、家用缝纫机 |
| KUANG TSUOW ENTERPRISE LTD | 1 | $2.6K | ABS共聚物、聚甲醛 | |
| KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $251 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | KUANG TSUOW ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $627 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | KUANG TSUOW ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-12 | 瓦楞纸箱 | KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-03-05 | 其他印刷品 | KUANG TSUOW ENTERPRISE LTD | — | $1.8K |
| 2026-03-05 | 其他印刷品 | KUANG TSUOW ENTERPRISE LTD | — | $375 |
| 2026-03-05 | 其他印刷品 | KUANG TSUOW ENTERPRISE LTD | — | $480 |
| 2026-01-29 | 其他印刷品 | KUANG TSUOW ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $164 |
| 2026-01-29 | 其他印刷品 | KUANG TSUOW ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $634 |
| 2026-01-29 | 其他印刷品 | KUANG TSUOW ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $406 |
| 2025-12-09 | 其他印刷品 | KUANG TSUOW ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $592 |