Global Pots Service Trading Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ GLOBAL POTS
50
进口笔数
290
出口笔数
$99.4K
进口金额
$7.44M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-07-08
最近出口
16
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702689428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6TVVGP |
| 成立日期 | 2018-08-07 |
| 联系地址 | 234/1A Đường N2, KP Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GLOBAL POTS |
| 企业英文名称 | GLOBAL POTS SERVICE TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 234/1A Đường N2, KP Thạnh Hòa B, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $96.2K |
| 德国 | 10 | $1.7K |
| 中国香港 | 1 | $878 |
| 美国 | 3 | $470 |
| 印度 | 1 | $57 |
| 法国 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 98 | $3.81M |
| 美国 | 179 | $3.19M |
| 荷兰 | 13 | $287.7K |
| 中国台湾 | 4 | $68.8K |
| 加拿大 | 2 | $38.4K |
| 法国 | 3 | $27.9K |
| 越南 | 1 | $22.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Yuanhua Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.0K | 其他离心泵、其他塑料制品 |
| Xiamen Jier Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.9K | 其他离心泵、其他往复泵 |
| E CO LTD | 中国香港 | 6 | $21.3K | 锂原电池、PP/PE编织袋 |
| Xiamen Jier Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他离心泵、LED照明装置 |
| Net Health Shops LLC | 美国 | 15 | $3.0K | 塑料装饰品、圣诞用品 |
| E. Kirschke GmbH | 德国 | 10 | $1.7K | 印刷标签、1000伏以下插头插座 |
| Jointak Industrial Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $878 | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Global Nexus Ventures Ltd. | 中国 | 1 | $310 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| MARGARITA S GARDENS,INC | 美国 | 1 | $250 | 加强石制瓦片 |
| Shenzhen Diyuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $195 | 车用照明信号装置、螺纹螺母 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E. Kirschke GmbH | 德国 | 106 | $4.12M | 塑料装饰品、其他陶瓷制品 |
| At Home Procurement Inc. | 美国 | 28 | $1.39M | 其他寝具、其他木家具 |
| LG SOURCING, INC. | 美国 | 96 | $993.2K | 其他木家具、LED灯具 |
| Net Health Shops LLC | 美国 | 20 | $295.7K | 其他钢铁制品、其他陶瓷制品 |
| Ubbink Garden B.V. | 荷兰 | 10 | $242.2K | 其他纺织制品、重型无纺布 |
| HomeGoods Inc. | 美国 | 4 | $127.1K | 其他木制品、其他寝具 |
| LIEN JADE CONSTRUCTION CO LTD | 中国台湾 | 4 | $68.8K | 塑料装饰品、天然石材铺路石 |
| RKDS LLC | 美国 | 4 | $62.2K | LED灯具、钢铁丝制品 |
| Maisons Du Monde France Sas | 法国 | 3 | $27.9K | 其他木家具、卧室木家具 |
| CITY FURNITURE | 美国 | 6 | $22.7K | 软垫木座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料装饰品 | Net Health Shops LLC | 中国 | $30 |
| 2026-04-22 | 塑料装饰品 | Net Health Shops LLC | 中国 | $30 |
| 2026-03-26 | 印刷标签 | E. Kirschke GmbH | 德国 | $40 |
| 2026-02-11 | 其他离心泵 | Fujian Yuanhua Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-11 | 其他离心泵 | Fujian Yuanhua Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-11 | 其他离心泵 | Fujian Yuanhua Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-11 | 其他离心泵 | Fujian Yuanhua Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-11 | 其他离心泵 | Fujian Yuanhua Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-02-11 | 其他离心泵 | Fujian Yuanhua Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-11 | 其他离心泵 | Fujian Yuanhua Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
出口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 塑料装饰品 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-20 | 软垫木座椅 | Tmall Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-17 | 其他陶瓷制品 | E. Kirschke GmbH | 德国 | $378 |
| 2026-06-17 | 其他陶瓷制品 | E. Kirschke GmbH | 德国 | $261 |
| 2026-06-17 | 其他陶瓷制品 | E. Kirschke GmbH | 德国 | $797 |
| 2026-06-17 | 塑料装饰品 | E. Kirschke GmbH | 德国 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 其他陶瓷制品 | E. Kirschke GmbH | 德国 | $431 |
| 2026-06-17 | 其他陶瓷制品 | E. Kirschke GmbH | 德国 | $539 |
| 2026-06-17 | 其他陶瓷制品 | E. Kirschke GmbH | 德国 | $942 |
| 2026-06-17 | 其他陶瓷制品 | E. Kirschke GmbH | 德国 | $1.1K |