Habani Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HABANI
5
进口笔数
3
出口笔数
$6.3K
进口金额
$1.8K
出口金额
2025-09-16
最近进口
2024-06-05
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301142033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGG13PNT |
| 成立日期 | 2020-07-02 |
| 联系地址 | Khu phố Phù Khê Đông, Phường Phù Khê, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HABANI |
| 企业英文名称 | HABANI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Phù Khê Đông, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 02438135888 |
| 邮箱 | Thanhkhoi.gpm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660110 | 伞具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.5K |
| 墨西哥 | 1 | $230 |
| 坦桑尼亚 | 1 | $70 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETREEGO Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.8K | 静止变流器、其他铜制品 |
| Zhixing New Energy Technology (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 非办公金属家具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masahiro Oda | 日本 | 1 | $1.5K | 制冷压缩机、其他电气开关 |
| Carrier Mexico S.A. | 墨西哥 | 1 | $230 | 窗式/壁挂空调 |
| Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | 1 | $70 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 非办公金属家具 | ZHIXING NEW ENERGY TECHNOLOGY (ANHUI) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-08-18 | 静止变流器 | ETREEGO CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-05 | 静止变流器 | ETREEGO Co., Ltd. | 中国 | $950 |
| 2025-06-29 | 静止变流器 | ETREEGO Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-13 | 静止变流器 | ETREEGO CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 其他钢铁结构体 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $50 |
| 2024-06-05 | 伞具 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $20 |
| 2023-10-07 | 其他电气开关 | MASAHIRO ODA | 日本 | $1.5K |
| 2023-01-18 | 窗式/壁挂空调 | CARRIER MEXICO S.A. | 墨西哥 | $230 |