Binh Minh Pharmaceutical Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Dược Phẩm Bình Minh

134
进口笔数
0
出口笔数
$11.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-14
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $985.8K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $92.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $386.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $561.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $467.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $399.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $985.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $113.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $246.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $451.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $530.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $657.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $477.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $532.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $333.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $357.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $890.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $92.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $386.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $561.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $467.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $399.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $985.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $113.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $246.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $451.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $530.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $657.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $477.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $532.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $333.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $357.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $890.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313120048
企查查编码QVNYKM1B9W
成立日期2015-01-30
联系地址40 Nguyễn Giản Thanh, gian hàng Q1 (trệt, lầu 1 và toàn bộ lầu 2), Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC PHẨM BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH PHARMACEUTICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址40 Nguyễn Giản Thanh, gian hàng Q1 (trệt, lầu 1 và toàn bộ l, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84838630512
传真0838630513
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300432皮质类固醇药品
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
330790其他芳香制剂
300450维生素药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度100$6.49M
韩国24$3.03M
塞浦路斯4$770.4K
阿根廷1$606.2K
孟加拉国2$69.4K
希腊2$54.0K
美国1$15.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED印度54$5.20M其他零售药品、其他杂环化合物
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd.韩国15$1.33M其他零售药品、皮质类固醇药品
Young Il Pharm Co., Ltd.韩国3$859.3K其他零售药品
Medochemie Ltd.塞浦路斯4$770.4K其他零售药品、抗生素药品
SRS Life Sciences Pte. Ltd.新加坡8$359.3K其他零售药品、抗生素药品
BHARAT PARENTERALS LIMITED印度10$263.0K其他零售药品、抗生素药品
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.印度7$255.8K其他零售药品、抗生素药品
AR Tradex Pvt. Ltd.印度5$119.9K其他零售药品、抗生素药品
RALYCOS LLP印度3$51.3K其他护肤品、洗发剂
CORONA REMEDIES PRIVATE LIMITED印度6$38.6K其他零售药品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-14其他食品制剂S & A TRADING & DISTRIBUTOR INC美国$15.0K
2025-01-07其他食品制剂CORONA REMEDIES PRIVATE LIMITED印度$5.5K
2024-12-30其他食品制剂CORONA REMEDIES PRIVATE LIMITED印度$3.9K
2024-12-27其他零售药品Young Il Pharm Co., Ltd.韩国$257.7K
2024-12-25抗生素药品SRS LIFE SCIENCES PTE LTD印度$22.5K
2024-12-25抗生素药品SRS LIFE SCIENCES PTE LTD印度$46.8K
2024-12-25抗生素药品SRS LIFE SCIENCES PTE LTD印度$70.2K
2024-12-13皮质类固醇药品ILDONG PHARMACEUTICAL CO LTD韩国$17.4K
2024-12-13皮质类固醇药品ILDONG PHARMACEUTICAL CO LTD韩国$115.8K
2024-12-09其他零售药品Young Il Pharm Co., Ltd.韩国$343.9K

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Pharmaceutical Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →