Binh Minh Pharmaceutical Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Dược Phẩm Bình Minh
134
进口笔数
0
出口笔数
$11.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-14
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313120048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKM1B9W |
| 成立日期 | 2015-01-30 |
| 联系地址 | 40 Nguyễn Giản Thanh, gian hàng Q1 (trệt, lầu 1 và toàn bộ lầu 2), Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC PHẨM BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH PHARMACEUTICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 40 Nguyễn Giản Thanh, gian hàng Q1 (trệt, lầu 1 và toàn bộ l, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84838630512 |
| 传真 | 0838630513 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300450 | 维生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 100 | $6.49M |
| 韩国 | 24 | $3.03M |
| 塞浦路斯 | 4 | $770.4K |
| 阿根廷 | 1 | $606.2K |
| 孟加拉国 | 2 | $69.4K |
| 希腊 | 2 | $54.0K |
| 美国 | 1 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | 54 | $5.20M | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $1.33M | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| Young Il Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $859.3K | 其他零售药品 |
| Medochemie Ltd. | 塞浦路斯 | 4 | $770.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| SRS Life Sciences Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $359.3K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| BHARAT PARENTERALS LIMITED | 印度 | 10 | $263.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $255.8K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| AR Tradex Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $119.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| RALYCOS LLP | 印度 | 3 | $51.3K | 其他护肤品、洗发剂 |
| CORONA REMEDIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $38.6K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 其他食品制剂 | S & A TRADING & DISTRIBUTOR INC | 美国 | $15.0K |
| 2025-01-07 | 其他食品制剂 | CORONA REMEDIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.5K |
| 2024-12-30 | 其他食品制剂 | CORONA REMEDIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.9K |
| 2024-12-27 | 其他零售药品 | Young Il Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $257.7K |
| 2024-12-25 | 抗生素药品 | SRS LIFE SCIENCES PTE LTD | 印度 | $22.5K |
| 2024-12-25 | 抗生素药品 | SRS LIFE SCIENCES PTE LTD | 印度 | $46.8K |
| 2024-12-25 | 抗生素药品 | SRS LIFE SCIENCES PTE LTD | 印度 | $70.2K |
| 2024-12-13 | 皮质类固醇药品 | ILDONG PHARMACEUTICAL CO LTD | 韩国 | $17.4K |
| 2024-12-13 | 皮质类固醇药品 | ILDONG PHARMACEUTICAL CO LTD | 韩国 | $115.8K |
| 2024-12-09 | 其他零售药品 | Young Il Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $343.9K |