Actech Vietnam Industrial Equipments Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP ACTECH VIệT NAM
143
进口笔数
3
出口笔数
$948.9K
进口金额
$17.5K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-02-19
最近出口
47
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108211422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEN699FT |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | Số 9 ngách 332/11 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ACTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ACTECH VIETNAM INDUSTRIAL EQUIPMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, Ngách 111/29 Phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0972378479 |
| 邮箱 | Hoanganhbh3@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 80 | $310.6K |
| 法国 | 25 | $209.6K |
| 中国台湾 | 5 | $61.2K |
| 意大利 | 15 | $57.4K |
| 瑞典 | 10 | $48.8K |
| 日本 | 13 | $39.6K |
| 美国 | 20 | $36.9K |
| 匈牙利 | 10 | $35.3K |
| 罗马尼亚 | 11 | $21.9K |
| 捷克 | 8 | $20.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 2 | $14.8K |
| 德国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Profluid Group, s.r.o. | 捷克 | 15 | $308.4K | 其他电气开关、液体流量计 |
| Int Technics Sp. z o.o. | 波兰 | 10 | $85.4K | 其他电气开关、静止变流器 |
| Euro Maschinen Und Geräte | 德国 | 7 | $52.1K | 其他测量仪器、液体气体测量仪 |
| EPG Syst Ing GmbH | 德国 | 12 | $51.9K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $51.8K | 分析仪器、切片机零件 |
| Intech Automazione S.r.l. | 意大利 | 8 | $43.8K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| 0287b988f47b777a43cfd62cd00d7b38 | 8 | $23.7K | ||
| BEN Automation Ltd. | 中国 | 5 | $19.7K | 静止变流器、电力控制板 |
| Harald Auch | 德国 | 5 | $16.5K | 其他气泵、非液体温度计 |
| STI Vibration Monitoring Inc. | 美国 | 5 | $9.1K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poly Analysers, s.r.o. | 捷克 | 1 | $13.4K | 气体烟雾分析仪 |
| Euro Maschinen Und Geräte | 德国 | 1 | $2.7K | 其他测量仪器 |
| Profluid Group, s.r.o. | 捷克 | 1 | $1.4K | 计量计数器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他测量仪器 | KIM CONTROLS | 美国 | $393 |
| 2026-04-02 | 其他测量仪器 | KIM CONTROLS | 美国 | $533 |
| 2026-04-02 | 其他测量仪器 | KIM CONTROLS | 美国 | $533 |
| 2026-04-02 | 其他测量仪器 | KIM CONTROLS | 美国 | $393 |
| 2026-04-01 | 其他气泵 | HARALD AUCH | 法国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 其他气泵 | HARALD AUCH | 法国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 通信设备 | Int Technics Sp. z o.o. | 德国 | $371 |
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | Int Technics Sp. z o.o. | 德国 | $451 |
| 2026-03-30 | 计量计数器 | Int Technics Sp. z o.o. | 德国 | $194 |
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | Int Technics Sp. z o.o. | 德国 | $769 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 其他测量仪器 | EURO MASCHINEN UND GERATE | 德国 | $2.7K |
| 2023-08-04 | 液体流量计 | PROFLUID GROUP,S.R.O. | 捷克 | $1.4K |
| 2023-04-06 | 气体烟雾分析仪 | POLY ANALYSER S R O | 捷克 | $13.4K |