Actech Vietnam Industrial Equipments Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 压力测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP ACTECH VIệT NAM

143
进口笔数
3
出口笔数
$948.9K
进口金额
$17.5K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-02-19
最近出口
47
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.9K · 5 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $72.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $458 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.9K · 5 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $72.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $458 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108211422
企查查编码QVNEN699FT
成立日期2018-04-03
联系地址Số 9 ngách 332/11 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ACTECH VIỆT NAM
企业英文名称ACTECH VIETNAM INDUSTRIAL EQUIPMENTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10, Ngách 111/29 Phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话0972378479
邮箱Hoanganhbh3@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902620压力测量仪
903180其他测量仪器
853650其他电气开关
902610液体流量计
851762通信设备
902910计量计数器
842199过滤净化器零件
854442带接头绝缘电线
902680液体气体测量仪
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
902610液体流量计
902710气体烟雾分析仪
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国80$310.6K
法国25$209.6K
中国台湾5$61.2K
意大利15$57.4K
瑞典10$48.8K
日本13$39.6K
美国20$36.9K
匈牙利10$35.3K
罗马尼亚11$21.9K
捷克8$20.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克2$14.8K
德国1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Profluid Group, s.r.o.捷克15$308.4K其他电气开关、液体流量计
Int Technics Sp. z o.o.波兰10$85.4K其他电气开关、静止变流器
Euro Maschinen Und Geräte德国7$52.1K其他测量仪器、液体气体测量仪
EPG Syst Ing GmbH德国12$51.9K其他电气开关、其他测量仪器
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡11$51.8K分析仪器、切片机零件
Intech Automazione S.r.l.意大利8$43.8K其他电气开关、阀门龙头
0287b988f47b777a43cfd62cd00d7b388$23.7K
BEN Automation Ltd.中国5$19.7K静止变流器、电力控制板
Harald Auch德国5$16.5K其他气泵、非液体温度计
STI Vibration Monitoring Inc.美国5$9.1K其他测量仪器、测量仪器零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Poly Analysers, s.r.o.捷克1$13.4K气体烟雾分析仪
Euro Maschinen Und Geräte德国1$2.7K其他测量仪器
Profluid Group, s.r.o.捷克1$1.4K计量计数器、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他测量仪器KIM CONTROLS美国$393
2026-04-02其他测量仪器KIM CONTROLS美国$533
2026-04-02其他测量仪器KIM CONTROLS美国$533
2026-04-02其他测量仪器KIM CONTROLS美国$393
2026-04-01其他气泵HARALD AUCH法国$1.4K
2026-04-01其他气泵HARALD AUCH法国$1.4K
2026-03-30通信设备Int Technics Sp. z o.o.德国$371
2026-03-30其他电气开关Int Technics Sp. z o.o.德国$451
2026-03-30计量计数器Int Technics Sp. z o.o.德国$194
2026-03-30其他电气开关Int Technics Sp. z o.o.德国$769

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-19其他测量仪器EURO MASCHINEN UND GERATE德国$2.7K
2023-08-04液体流量计PROFLUID GROUP,S.R.O.捷克$1.4K
2023-04-06气体烟雾分析仪POLY ANALYSER S R O捷克$13.4K

相关企业 · 同类产品

Actech Vietnam Industrial Equipments Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →