TID Facade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tường Kính Tid
- 邮箱1
219
进口笔数
28
出口笔数
$5.15M
进口金额
$2.61M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-03-09
最近出口
64
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105503674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW62YCA |
| 成立日期 | 2011-09-15 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 4 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯỜNG KÍNH TID |
| 企业英文名称 | TID FACADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 4 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842432021051 |
| 邮箱 | facade@tidgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 721669 | 冷成型钢型材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 721691 | 冷成型型钢 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $2.26M |
| 印度尼西亚 | 19 | $1.26M |
| 德国 | 64 | $946.7K |
| 欧盟 | 30 | $195.6K |
| 印度 | 21 | $176.8K |
| 比利时 | 28 | $136.5K |
| 意大利 | 26 | $37.3K |
| 匈牙利 | 8 | $31.4K |
| 葡萄牙 | 9 | $26.6K |
| 法国 | 18 | $26.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 28 | $2.55M |
| 越南 | 2 | $55.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schuco International KG | 印度尼西亚 | 12 | $1.21M | 铝合金型材、自攻螺钉 |
| Schüco International KG | 德国 | 70 | $1.09M | 金属建筑配件、其他塑料建材 |
| Jiangsu Jingtai Glass Co., Ltd. | 中国 | 41 | $643.2K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| TG Taicang Architectural Glass Co., Ltd. | 中国 | 11 | $332.6K | 隔热玻璃单元、钢化安全玻璃 |
| Schüco International KG | 欧盟 | 22 | $166.2K | 贱金属锁具零件、金属建筑配件 |
| Schueco International Kg | 比利时 | 22 | $103.9K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $96.0K | 镀膜玻璃片、其他钢铁制品 |
| Schueco International Kg | 英国 | 9 | $20.2K | 非泡沫橡胶密封件、金属建筑配件 |
| Schueco International Kg | 意大利 | 17 | $10.2K | 金属建筑配件、铝合金型材 |
| Schueco International Kg | 波兰 | 13 | $1.9K | 金属建筑配件、PVC单丝棒材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 19 | $1.89M | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
| Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $638.3K | 其他木家具、其他钢铁制品 |
| LANEXANG Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | 2 | $55.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁管材 |
| LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED (LIDECO) | 老挝 | 1 | $28.0K | 硬质PVC管、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 金属建筑配件 | Schüco International KG | 印度 | $3.7K |
| 2026-06-29 | 金属建筑配件 | Schüco International KG | 印度 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 金属建筑配件 | Schüco International KG | 印度 | $3.2K |
| 2026-06-29 | 金属建筑配件 | Schüco International KG | 印度 | $3.2K |
| 2026-06-22 | 贱金属铰链 | Schüco International KG | 中国 | $277 |
| 2026-06-10 | 陶瓷地砖 | LEIYUAN INDUSTRIAL COMPANY LIMITED | 中国 | $0 |
| 2026-06-10 | 陶瓷建筑用品 | LEIYUAN INDUSTRIAL COMPANY LIMITED | 中国 | $156 |
| 2026-06-10 | 陶瓷地砖 | LEIYUAN INDUSTRIAL COMPANY LIMITED | 中国 | $23 |
| 2026-05-26 | 隔热玻璃单元 | Jiangsu Jingtai Glass Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-05-26 | 夹层安全玻璃 | Jiangsu Jingtai Glass Co., Ltd. | 中国 | $3 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 铝制结构体 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED (LIDECO) | 老挝 | $6.2K |
| 2026-03-09 | 铝制结构体及部件 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED (LIDECO) | 老挝 | $20.9K |
| 2026-03-09 | 铝制结构体 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED (LIDECO) | 老挝 | $911 |
| 2025-10-22 | 铝制结构体 | Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2025-10-22 | 铝制结构体及部件 | Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $10.2K |
| 2025-10-22 | 钢铁门窗 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD (LIDECO) | 越南 | $391 |
| 2025-10-22 | 铝制结构体 | Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $10.9K |
| 2025-10-22 | 钢铁门窗 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD (LIDECO) | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-22 | 钢铁门窗 | LANEXANG Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-22 | 非热带木门 | Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |