MPG Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MPG GLOBAL
1
进口笔数
100
出口笔数
$200
进口金额
$1.14M
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-04-01
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314913480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5B5N1T |
| 成立日期 | 2018-03-09 |
| 联系地址 | Căn hộ số S82-1, Khu phố Sky Garden 3, số 10 Phạm Văn Nghị, lô R1-3, Khu đô thị Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MPG GLOBAL |
| 企业英文名称 | MPG GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số S82-1, Khu phố Sky Garden 3, số 10 Phạm Văn Nghị, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842854176688 |
| 邮箱 | info@mpg.com.hk |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 104.535亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 40 | $962.2K |
| 越南 | 49 | $96.0K |
| 印度尼西亚 | 6 | $71.5K |
| 加拿大 | 3 | $11.0K |
| 中国 | 2 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Franklin Sports | 美国 | 1 | $200 | 自粘塑料片、网球羽毛球拍 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Franklin Sports, Inc. | 美国 | 38 | $962.2K | 运动皮手套、塑料衣着附件 |
| Geox S.p.A. | 印度尼西亚 | 5 | $67.4K | 非瓦楞折叠盒、其他运动鞋 |
| Genesis Concept Management Corp | 越南 | 10 | $32.0K | 聚合物胶粘剂、聚合物基油漆 |
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $26.9K | 帽子配件、非织造标签 |
| Volmax International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.6K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Mavid (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.6K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Franklin Sports Inc. | 加拿大 | 3 | $11.0K | 塑料衣着附件、运动皮手套 |
| Geox S.p.A. | 缅甸 | 1 | $4.2K | 其他皮革鞋、皮革踝靴 |
| Tian Yao Shoes Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 自粘塑料片 | FRANKLIN SPORTS | 美国 | $200 |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非瓦楞折叠盒 | Franklin Sports, Inc. | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-01 | 非瓦楞折叠盒 | Franklin Sports, Inc. | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 非瓦楞折叠盒 | Franklin Sports, Inc. | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-01 | 非瓦楞折叠盒 | Franklin Sports, Inc. | 美国 | $760 |
| 2026-04-01 | 非瓦楞折叠盒 | Franklin Sports, Inc. | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 非瓦楞折叠盒 | Franklin Sports, Inc. | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 非瓦楞折叠盒 | Franklin Sports, Inc. | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 非瓦楞折叠盒 | Franklin Sports, Inc. | 美国 | $6.3K |
| 2026-03-30 | 非瓦楞折叠盒 | Franklin Sports, Inc. | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 非瓦楞折叠盒 | Franklin Sports, Inc. | 美国 | $8.1K |