MPG Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MPG GLOBAL

1
进口笔数
100
出口笔数
$200
进口金额
$1.14M
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-04-01
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $824 · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2025-11进口 $200 · 1 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $824 · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2025-11进口 $200 · 1 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314913480
企查查编码QVNC5B5N1T
成立日期2018-03-09
联系地址Căn hộ số S82-1, Khu phố Sky Garden 3, số 10 Phạm Văn Nghị, lô R1-3, Khu đô thị Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MPG GLOBAL
企业英文名称MPG GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn hộ số S82-1, Khu phố Sky Garden 3, số 10 Phạm Văn Nghị, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842854176688
邮箱info@mpg.com.hk
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本104.535亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
481190其他涂布纸
482390其他纸制品
490110单张印刷品
490199其他印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国40$962.2K
越南49$96.0K
印度尼西亚6$71.5K
加拿大3$11.0K
中国2$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Franklin Sports美国1$200自粘塑料片、网球羽毛球拍

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Franklin Sports, Inc.美国38$962.2K运动皮手套、塑料衣着附件
Geox S.p.A.印度尼西亚5$67.4K非瓦楞折叠盒、其他运动鞋
Genesis Concept Management Corp越南10$32.0K聚合物胶粘剂、聚合物基油漆
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南30$26.9K帽子配件、非织造标签
Volmax International Co., Ltd.越南5$18.6K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Mavid (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南2$12.6K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Franklin Sports Inc.加拿大3$11.0K塑料衣着附件、运动皮手套
Geox S.p.A.缅甸1$4.2K其他皮革鞋、皮革踝靴
Tian Yao Shoes Co., Ltd.中国2$3.1K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-05自粘塑料片FRANKLIN SPORTS美国$200

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01非瓦楞折叠盒Franklin Sports, Inc.美国$3.5K
2026-04-01非瓦楞折叠盒Franklin Sports, Inc.美国$2.3K
2026-04-01非瓦楞折叠盒Franklin Sports, Inc.美国$3.7K
2026-04-01非瓦楞折叠盒Franklin Sports, Inc.美国$760
2026-04-01非瓦楞折叠盒Franklin Sports, Inc.美国$2.3K
2026-04-01非瓦楞折叠盒Franklin Sports, Inc.美国$2.8K
2026-04-01非瓦楞折叠盒Franklin Sports, Inc.美国$2.3K
2026-04-01非瓦楞折叠盒Franklin Sports, Inc.美国$6.3K
2026-03-30非瓦楞折叠盒Franklin Sports, Inc.美国$1.2K
2026-03-30非瓦楞折叠盒Franklin Sports, Inc.美国$8.1K

相关企业 · 同类产品

MPG Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →