DFSS CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他鲜切花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DFSS
14
进口笔数
0
出口笔数
$48.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801417098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MERA59 |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | Số 42/2 đường Hoàng Văn Thụ, Phường 5, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DFSS |
| 企业英文名称 | DFSS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42/2 đường Hoàng Văn Thụ, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84988246830 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060315 | 鲜切百合 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 5 | $17.4K |
| 马来西亚 | 2 | $12.9K |
| 日本 | 4 | $11.1K |
| 荷兰 | 3 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TT FLORICULTURE SDN.BHD | 马来西亚 | 2 | $12.9K | 鲜菊花 |
| WAFEX PTY LTD | 厄瓜多尔 | 3 | $11.9K | 其他鲜切花、鲜切玫瑰 |
| DOC CO LTD | 日本 | 4 | $11.1K | 其他鲜切花、鲜切枝叶 |
| HOLEX FLOWER B V | 荷兰 | 3 | $7.1K | 其他鲜切花、鲜切百合 |
| FLORES VERDES FLORDES CIA LTDA | 厄瓜多尔 | 1 | $5.0K | 鲜切玫瑰 |
| LANCHIMBA TUTILLO MANUEL CLEMENTE | 厄瓜多尔 | 1 | $500 | 鲜切玫瑰 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 其他鲜切花 | DOC CO LTD | 日本 | $794 |
| 2024-07-01 | 其他鲜切花 | DOC CO LTD | 日本 | $143 |
| 2023-11-15 | 塑料家用制品 | DOC CO LTD | 日本 | $13 |
| 2023-11-15 | 塑料家用制品 | DOC CO LTD | 日本 | $51 |
| 2023-11-15 | 塑料家用制品 | DOC CO LTD | 日本 | $17 |
| 2023-11-14 | 其他鲜切花 | DOC CO LTD | 日本 | $307 |
| 2023-11-14 | 鲜切玫瑰 | DOC CO LTD | 日本 | $128 |
| 2023-11-14 | 鲜切玫瑰 | DOC CO LTD | 日本 | $65 |
| 2023-11-14 | 其他鲜切花 | DOC CO LTD | 日本 | $60 |
| 2023-11-14 | 鲜切玫瑰 | DOC CO LTD | 日本 | $55 |