GIA HAN SERVICE & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Gia Hân
18
进口笔数
0
出口笔数
$690.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102153196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9YFGKT |
| 成立日期 | 2007-01-31 |
| 联系地址 | Số 50, đường 3.3, khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA HÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84982083936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $690.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIFETECH SCIENTIFIC (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | 18 | $690.3K | 残疾辅助器具、人造身体部件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 残疾辅助器具 | LIFETECH SCIENTIFIC (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-19 | 残疾辅助器具 | LIFETECH SCIENTIFIC (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-19 | 残疾辅助器具 | LIFETECH SCIENTIFIC (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-19 | 残疾辅助器具 | LIFETECH SCIENTIFIC (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-12-11 | 残疾辅助器具 | LIFETECH SCIENTIFIC (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-12-11 | 残疾辅助器具 | LIFETECH SCIENTIFIC (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-11 | 残疾辅助器具 | LIFETECH SCIENTIFIC (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-12-11 | 残疾辅助器具 | LIFETECH SCIENTIFIC (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-08-20 | 残疾辅助器具 | LIFETECH SCIENTIFIC (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-20 | 残疾辅助器具 | LIFETECH SCIENTIFIC (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $5.7K |