MVTECH Equipment & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và CôNG NGHệ MVTECH
42
进口笔数
0
出口笔数
$163.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107619219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y62E2K |
| 成立日期 | 2016-11-02 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68 phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MVTECH |
| 企业英文名称 | MVTECH EQUIPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68 phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84902262295 |
| 邮箱 | mvtech@outlook.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 350211 | 干蛋清 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $54.6K |
| 美国 | 8 | $52.9K |
| 德国 | 22 | $27.3K |
| 日本 | 4 | $19.8K |
| 西班牙 | 1 | $3.0K |
| 波兰 | 1 | $1.8K |
| 意大利 | 1 | $1.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $787 |
| 瑞典 | 1 | $647 |
| 斯洛伐克 | 1 | $456 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anqing Zhongrun Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.6K | 其他纸制品、聚丙烯塑料 |
| Blancco APAC Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.6K | 其他电气设备、数据处理机 |
| Key Supply Co., Ltd. | 日本 | 2 | $18.1K | 自粘塑料片、其他电气开关 |
| Hubert Bollmann GmbH | 德国 | 2 | $14.7K | 硫化橡胶板片、非板状硫化橡胶 |
| University Products, Inc. | 美国 | 1 | $13.8K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Koester GmbH | 德国 | 1 | $4.4K | 仪表计数器零件 |
| Certus Software Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.9K | 含CPU和I/O的ADP设备、固态存储设备 |
| Hoenle UV UK Ltd. | 英国 | 1 | $3.2K | 紫外线红外线灯、放电灯管镇流器 |
| VAS GmbH | 德国 | 2 | $1.8K | 泵及压缩机零件 |
| Edmac Europe N.V. | 比利时 | 2 | $786 | 泵及压缩机零件、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金刚石砂轮 | Gustav Goeckel Maschinenfabrik GmbH | 德国 | $984 |
| 2026-04-22 | 金刚石砂轮 | Gustav Goeckel Maschinenfabrik GmbH | 德国 | $984 |
| 2026-04-20 | 聚酯短纤 | Key Supply Co., Ltd. | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 聚酯短纤 | Key Supply Co., Ltd. | 日本 | $6.0K |
| 2026-03-02 | 干蛋清 | SCIENTIFIC LABORATORY SUPPLIES LTD | 美国 | $992 |
| 2026-03-02 | 干蛋清 | CHEM-IMPEX INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $160 |
| 2026-02-23 | 非离子表面活性剂 | SINOCURE CHEMICAL GROUP CO, LTD. | 中国 | $42 |
| 2026-02-23 | 丙烯酸酯 | SINOCURE CHEMICAL GROUP CO, LTD. | 中国 | $282 |
| 2026-02-23 | 丙烯酸酯 | SINOCURE CHEMICAL GROUP CO, LTD. | 中国 | $70 |
| 2026-02-23 | 丙烯酸酯 | SINOCURE CHEMICAL GROUP CO, LTD. | 中国 | $175 |