Nhat Phat Electric Consulting Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非玻陶绝缘体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Tư VấN ĐIệN NHậT PHáT
16
进口笔数
10
出口笔数
$147.1K
进口金额
$221.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-20
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315487901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35NWPAU |
| 成立日期 | 2019-01-18 |
| 联系地址 | Số 41 đường số 25, Khu phố 3, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TƯ VẤN ĐIỆN NHẬT PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAT PHAT ELECTRIC CONSULTING TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 Đường số 25, Khu phố 10, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84903074849 |
| 邮箱 | diennhatphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $147.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $221.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC Insulator Jiangxi Co., Ltd. | 中国 | 8 | $89.3K | 非玻陶绝缘体、高压熔断器 |
| Taizhou Yunzhi Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.7K | 非玻陶绝缘体 |
| Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| HEBEI QINGXIANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 其他钢铁铸件、玻璃绝缘子 |
| Hebei Qingxiang Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 玻璃绝缘子、其他钢铁铸件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNKRP Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $68.4K | 绝缘电线、高压电线 |
| E.D.CON Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $58.3K | 绝缘电线、陶瓷绝缘子 |
| Rothsorik Engineering Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $52.7K | 绝缘电线、高压电线 |
| ASATEC Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $30.0K | 650kVA以下液体变压器、高压电线 |
| DPE Power Supply Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.3K | 其他钢铁结构体、非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非玻陶绝缘体 | EC INSULATOR JIANGXI CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-28 | 非玻陶绝缘体 | EC INSULATOR JIANGXI CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-02-06 | 非玻陶绝缘体 | EC INSULATOR JIANGXI CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-02-06 | 非玻陶绝缘体 | EC INSULATOR JIANGXI CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-06 | 非玻陶绝缘体 | EC INSULATOR JIANGXI CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁铸件 | HEBEI QINGXIANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $125 |
| 2026-01-21 | 其他钢铁铸件 | HEBEI QINGXIANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $225 |
| 2026-01-21 | 玻璃绝缘子 | HEBEI QINGXIANG ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-09 | 非玻陶绝缘体 | EC INSULATOR JIANGXI CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-09-03 | 其他钢铁铸件 | HEBEI QINGXIANG ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $324 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 陶瓷绝缘子 | SNKRP CO LTD | 柬埔寨 | $42.8K |
| 2026-03-17 | 非玻陶绝缘体 | ROTHSORIK ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $4.9K |
| 2026-03-17 | 陶瓷绝缘子 | ROTHSORIK ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $32.2K |
| 2026-03-05 | 非玻陶绝缘体 | DPE POWER SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $9.9K |
| 2026-01-29 | 陶瓷绝缘子 | ROTHSORIK ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $13.9K |
| 2026-01-29 | 非玻陶绝缘体 | ROTHSORIK ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-01-15 | 非玻陶绝缘体 | DPE POWER SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2025-12-27 | 陶瓷绝缘子 | SNKRP CO LTD | 柬埔寨 | $25.6K |
| 2025-06-27 | 陶瓷绝缘子 | ASATEC CO., LTD | 柬埔寨 | $15.0K |
| 2025-04-28 | 陶瓷绝缘子 | ASATEC CO., LTD | 柬埔寨 | $15.0K |