Thuan Phat Production & Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 工业脂肪酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN ĐầU Tư Và SảN XUấT THUậN PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$302.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109182742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS0QQN6 |
| 成立日期 | 2020-05-14 |
| 联系地址 | Lô N14E, khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT PRODUCTION AND INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N14E, khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 281990 | 铬氧化物氢氧化物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $193.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $108.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Jinshi Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $192.5K | 铬氧化物氢氧化物、碳酸氢钠 |
| DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $108.7K | 工业脂肪酸、甘油 |
| Tianjin Minle Chemical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $980 | 铬氧化物氢氧化物、亚硫酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 铬氧化物氢氧化物 | TIANJIN JINSHI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $107.5K |
| 2024-09-05 | 工业脂肪酸 | DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | $27.2K |
| 2024-08-07 | 工业脂肪酸 | DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | $27.2K |
| 2024-07-30 | 工业脂肪酸 | DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | $27.2K |
| 2024-07-17 | 铬氧化物氢氧化物 | TIANJIN JINSHI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $85.0K |
| 2024-07-04 | 工业脂肪酸 | DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | $27.2K |
| 2023-11-21 | 铬氧化物氢氧化物 | TIANJIN MINLE CHEMICAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $980 |