Thanh Loc General Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 石材锯床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP THàNH LộC
29
进口笔数
0
出口笔数
$3.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101469476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CEYQK3 |
| 成立日期 | 2016-07-26 |
| 联系地址 | Tổ 11, khu vực 4, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP THÀNH LỘC |
| 企业英文名称 | THANH LOC GENERAL IMPORT-EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 11, khu vực 4, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84772477588 |
| 邮箱 | thanhloc.pt83@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846410 | 石材锯床 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $3.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shunyitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.10M | 染色化纤长丝布、过滤净化器零件 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $711.5K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $591.7K | 其他鞋靴、染色化纤长丝布 |
| Hangzhou Zaiqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $410.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Hangzhou Qiyu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $326.9K | 600mm以下镀层钢卷、其他塑料制品 |
| DONGGUAN FANQIUPING TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $124.1K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Quanzhou Ten League Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.0K | 非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 钢制圆锯片 | DONGGUAN FANQIUPING TRADING CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-22 | 石材锯床 | DONGGUAN FANQIUPING TRADING CO., LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-06-22 | 石材锯床 | DONGGUAN FANQIUPING TRADING CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-06-22 | 非钢制圆锯片 | DONGGUAN FANQIUPING TRADING CO., LTD | 中国 | $32.3K |
| 2026-06-22 | 其他钎焊机 | DONGGUAN FANQIUPING TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 钢制圆锯片 | DONGGUAN FANQIUPING TRADING CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-22 | 石材锯床 | DONGGUAN FANQIUPING TRADING CO., LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-05-28 | 石材锯床 | DONGGUAN FANQIUPING TRADING CO., LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-05-28 | 其他矿物加工机床 | DONGGUAN FANQIUPING TRADING CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-05-28 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN FANQIUPING TRADING CO., LTD | 中国 | $616 |