KAC Vietnam Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Kac Viet Nam
34
进口笔数
0
出口笔数
$999.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313862321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKWUXQ2 |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | 363/57/8 Đất Mới, Khu phố 4, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KAC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAC VIET NAM TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 363/57/8 Đất Mới, Khu phố 4, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điệu kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842854260229 |
| 邮箱 | vkhanhvn@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $891.6K |
| 比利时 | 8 | $90.1K |
| 美国 | 2 | $17.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Chemours Company Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $846.8K | 二氧化钛颜料、水性聚合物涂料 |
| The Chemours Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $102.4K | 聚四氟乙烯、氟聚合物(PTFE除外) |
| China Haohua International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.1K | 钢铁容器<50升、氧氯化磷 |
| The Chemours (Changshu) Fluoro Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 聚四氟乙烯、水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 水性聚合物涂料 | THE CHEMOURS CO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 水性聚合物涂料 | THE CHEMOURS CO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 水性聚合物涂料 | THE CHEMOURS CO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 水性聚合物涂料 | THE CHEMOURS CO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 水性聚合物涂料 | THE CHEMOURS CO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 水性聚合物涂料 | THE CHEMOURS CO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 水性聚合物涂料 | THE CHEMOURS CO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 水性聚合物涂料 | THE CHEMOURS CO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-24 | 水性聚合物涂料 | THE CHEMOURS CO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 水性聚合物涂料 | THE CHEMOURS CO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $15.0K |