VINH THANH HITECH INDUSTRIES CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HITECH VĩNH THàNH
5
进口笔数
0
出口笔数
$4.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316692558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGC23AC |
| 成立日期 | 2021-01-26 |
| 联系地址 | 121/26 đường Bà Điểm 4, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HITECH VĨNH THÀNH |
| 企业英文名称 | VINH THANH HITECH INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121/26 đường Bà Điểm 4, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84933402988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700220 | 玻璃棒 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $2.1K |
| 泰国 | 3 | $1.0K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BONO ENERGIA S.P.A. | 意大利 | 1 | $2.1K | 电器装置零件、混合式锅炉 |
| Boonyium & Associates Ltd. | 泰国 | 3 | $1.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他矿物制品 |
| Boonyium & Associates Ltd. | 美国 | 1 | $1.0K | 玻璃棒、混合式锅炉 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 其他电气开关 | BOONYIUM & ASSOCIATES LTD | 泰国 | $68 |
| 2024-07-16 | 其他钢铁制品 | Boonyium & Associates Ltd. | 泰国 | $338 |
| 2024-07-16 | 非泡沫橡胶密封件 | BOONYIUM & ASSOCIATES LTD | 泰国 | $41 |
| 2024-04-16 | 玻璃棒 | BOONYIUM & ASSOCIATES LTD | 美国 | $1.0K |
| 2023-12-06 | 其他自动数据处理部件 | BONO ENERGIA S.P.A. | 英国 | $2.1K |
| 2023-09-14 | 非泡沫橡胶密封件 | BOONYIUM & ASSOCIATES LTD | 泰国 | $42 |
| 2023-09-14 | 喷雾机零件 | BOONYIUM & ASSOCIATES LTD | 泰国 | $454 |
| 2023-09-14 | 非泡沫橡胶密封件 | BOONYIUM & ASSOCIATES LTD | 泰国 | $90 |
| 2023-09-14 | 其他钢弹簧 | BOONYIUM & ASSOCIATES LTD | 泰国 | $10 |