Kentax Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非金属滚压机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT KENTAX
21
进口笔数
0
出口笔数
$540.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108407062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3WP83T |
| 成立日期 | 2018-08-17 |
| 联系地址 | Số 352 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KENTAX |
| 企业英文名称 | KENTAX TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 352 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02462969403 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $540.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hartwii Imaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $182.8K | 无机涂布纸、自粘纸板 |
| Hangzhou Fuyang WuHao Office Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $154.4K | 纸张切割机、书籍装订机 |
| Wenzhou Youmao Office Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $124.6K | 非金属滚压机、纸张切割机 |
| Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.0K | 聚酯长丝织物、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 涂布纸卷 | HARTWII IMAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 涂布印刷纸≤435×297mm | HARTWII IMAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-16 | 涂布印刷纸≤435×297mm | HARTWII IMAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-16 | 涂布印刷纸≤435×297mm | HARTWII IMAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 涂布印刷纸≤435×297mm | HARTWII IMAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-16 | 涂布印刷纸≤435×297mm | HARTWII IMAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 涂布纸卷 | HARTWII IMAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 涂布印刷纸≤435×297mm | HARTWII IMAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-09 | 非金属滚压机 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 书籍装订机 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |