Thai Duong Plastic Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NHựA THáI DươNG
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703097671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXAR2Q0 |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | Số 08, Đường số 1, Khu phố 8, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHỰA THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG PLASTIC MANUFACTURING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08, Đường số 1, Khu phố 8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84925737988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Surewin Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.05M | 塑料管件、其他塑料制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 11 | $362.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Glory Trans Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.6K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Foshan Hong Ning Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.4K | 制成颜料、冷轧不锈钢薄板 |
| Foshan Surewin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.7K | 其他离心泵、其他风扇 |
| Jiangsu Shenglong Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28 | 止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $769 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-22 | 止回阀 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $562 |
| 2026-04-22 | 止回阀 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $769 |
| 2026-04-22 | 止回阀 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 止回阀 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $254 |