CPI Plastic Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,183 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA CPI

60
进口笔数
1,183
出口笔数
$5.41M
进口金额
$21.48M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-06-23
最近出口
20
供应商数
415
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.37M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $714.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $590.4K · 32 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $939.0K · 51 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $921.4K · 57 笔2024-06进口 $403.3K · 4 笔出口 $674.9K · 45 笔2024-07进口 $587.4K · 4 笔出口 $339.7K · 20 笔2024-08进口 $252.1K · 4 笔出口 $549.1K · 26 笔2024-09进口 $98.9K · 1 笔出口 $415.1K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $915.0K · 40 笔2024-11进口 $45.5K · 1 笔出口 $786.8K · 51 笔2024-12进口 $150.7K · 3 笔出口 $929.3K · 49 笔2025-01进口 $156.0K · 1 笔出口 $651.8K · 37 笔2025-02进口 $260.7K · 3 笔出口 $680.9K · 36 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $861.0K · 34 笔2025-04进口 $444.1K · 5 笔出口 $1.14M · 45 笔2025-05进口 $175.2K · 4 笔出口 $1.15M · 60 笔2025-06进口 $130.1K · 1 笔出口 $1.15M · 57 笔2025-07进口 $292.3K · 4 笔出口 $1.37M · 62 笔2025-08进口 $86.9K · 2 笔出口 $771.1K · 51 笔2025-09进口 $89.5K · 2 笔出口 $748.2K · 52 笔2025-10进口 $338.7K · 4 笔出口 $1.04M · 59 笔2025-11进口 $240.0K · 3 笔出口 $968.1K · 59 笔2025-12进口 $405.2K · 5 笔出口 $1.05M · 73 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $566.5K · 37 笔2026-02进口 $118.0K · 3 笔出口 $551.1K · 35 笔2026-03进口 $153.2K · 3 笔出口 $662.4K · 39 笔2026-04进口 $65.5K · 1 笔出口 $759.8K · 34 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $714.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $590.4K · 32 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $939.0K · 51 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $921.4K · 57 笔2024-06进口 $403.3K · 4 笔出口 $674.9K · 45 笔2024-07进口 $587.4K · 4 笔出口 $339.7K · 20 笔2024-08进口 $252.1K · 4 笔出口 $549.1K · 26 笔2024-09进口 $98.9K · 1 笔出口 $415.1K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $915.0K · 40 笔2024-11进口 $45.5K · 1 笔出口 $786.8K · 51 笔2024-12进口 $150.7K · 3 笔出口 $929.3K · 49 笔2025-01进口 $156.0K · 1 笔出口 $651.8K · 37 笔2025-02进口 $260.7K · 3 笔出口 $680.9K · 36 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $861.0K · 34 笔2025-04进口 $444.1K · 5 笔出口 $1.14M · 45 笔2025-05进口 $175.2K · 4 笔出口 $1.15M · 60 笔2025-06进口 $130.1K · 1 笔出口 $1.15M · 57 笔2025-07进口 $292.3K · 4 笔出口 $1.37M · 62 笔2025-08进口 $86.9K · 2 笔出口 $771.1K · 51 笔2025-09进口 $89.5K · 2 笔出口 $748.2K · 52 笔2025-10进口 $338.7K · 4 笔出口 $1.04M · 59 笔2025-11进口 $240.0K · 3 笔出口 $968.1K · 59 笔2025-12进口 $405.2K · 5 笔出口 $1.05M · 73 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $566.5K · 37 笔2026-02进口 $118.0K · 3 笔出口 $551.1K · 35 笔2026-03进口 $153.2K · 3 笔出口 $662.4K · 39 笔2026-04进口 $65.5K · 1 笔出口 $759.8K · 34 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0700855515
企查查编码QVNN4KJ6Y3
成立日期2021-09-20
联系地址Cụm CN Trung Lương, Xã Trung Lương, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA CPI
企业英文名称CPI PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm CN Trung Lương, Xã Bình An, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84913046902
邮箱thienduyen1982@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本720亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
271019非轻质石油
282300钛氧化物
390190其他乙烯聚合物
847720橡塑挤出机
320417染料颜料
340490人造蜡
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
283650碳酸钙
320649其他着色制剂
390210聚丙烯聚合物
390190其他乙烯聚合物
390120高密度聚乙烯
320413碱性染料
320417染料颜料
390230丙烯共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$1.78M
美国16$1.21M
韩国22$1.18M
中国台湾7$812.2K
印度3$424.6K
马拉维1$29

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南695$12.49M
印度226$3.42M
菲律宾26$793.0K
哥伦比亚9$749.3K
厄瓜多尔34$696.2K
印度尼西亚17$299.3K
乌干达9$283.4K
南非9$198.9K
肯尼亚9$180.2K
中国15$170.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing DEMA Machinery Technology Co., Ltd.中国4$1.27M橡塑挤出机、其他橡塑机械
ISU Specialty Chemical Co., Ltd.韩国14$724.7K非轻质石油、其他有机硫化合物
Montachem International Inc.美国8$439.9K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Tricon Energy Ltd.美国4$438.4K乙酸、苯乙烯
CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD中国台湾2$387.1K固体烧碱、二氯甲烷
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾4$335.9K低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
GS Global Corp.韩国6$289.8K非轻质石油、涂层钢板
Guangzhou Titanos Industry Co., Ltd.中国4$235.0K二氧化钛颜料、钛氧化物
Vinmar International LLC美国2$187.6K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Fasna International Ltd.美国2$142.3K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯

下游采购商(共 415)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Plasticos Calibrados S.A.S.越南14$1.24M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Bilaspur Mining Industries Pvt. Ltd.印度31$801.7K8477机器零件、其他塑料制品
FIC Marketing Inc.菲律宾21$742.6K其他化学制剂、聚合物基油漆
PT Raja Abdi Perkasa越南38$662.1K其他化学制剂
Royal Polymer印度32$455.3K其他化学制剂、其他着色制剂
J.K. Sons Engineers Pvt. Ltd.印度27$419.8K8477机器零件、其他化学制剂
National Union for Plastic & Paper Factory越南22$392.7K其他化学制剂
Tirupathi Hydrocarbon Private Ltd.印度14$314.4K水泥用石灰石、大理石子
Ningbo Xinchi Plastic Industry Co., Ltd.越南15$283.5K其他化学制剂、大理石子
Nantong Gangjing International Business Co., Ltd.越南17$164.6K其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15人造蜡QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD中国$32.8K
2026-04-15人造蜡QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD中国$32.8K
2026-03-23低密度聚乙烯MONTACHEM INTERNATIONAL INC美国$56.1K
2026-03-11钛氧化物GUANGZHOU TITANOS INDUSTRY CO.LTD中国$48.2K
2026-03-10非轻质石油ISU SPECIALTY CHEMICAL CO LTD韩国$48.9K
2026-02-11非轻质石油ISU SPECIALTY CHEMICAL CO LTD韩国$16.4K
2026-02-11非轻质石油ISU SPECIALTY CHEMICAL CO LTD韩国$32.8K
2026-02-10低密度聚乙烯Lotte Chemical Corp.韩国$68.8K
2025-12-25低密度聚乙烯FASNA INTERNATIONAL LTD美国$19.7K
2025-12-22低密度聚乙烯FASNA INTERNATIONAL LTD美国$122.5K

出口(共 1,183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23碳酸钙PLASTICONSUMO SA厄瓜多尔$38.4K
2026-06-17其他化学制剂PF GROUP SA厄瓜多尔$10.3K
2026-06-17其他化学制剂PF GROUP SA厄瓜多尔$2.7K
2026-06-08聚丙烯聚合物PLASTICOS PANAMERICANOS PLAPASA SA厄瓜多尔$14.3K
2026-06-08聚丙烯聚合物PLASTICOS PANAMERICANOS PLAPASA SA厄瓜多尔$14.3K
2026-05-06其他着色制剂GRUPO EMPRESARIAL LA DOLORES SAS哥伦比亚$29.6K
2026-04-28其他化学制剂ALLMATERIALS AMERICA S.A.$27.4K
2026-04-25其他化学制剂WINCHEM INTERNATIONAL LTD乌干达$63.1K
2026-04-24其他化学制剂Ferro South Africa (Pty) Ltd南非$9.5K
2026-04-24其他化学制剂TWIN SOURCE AGRO LTD$9.0K

相关企业 · 同类产品

CPI Plastic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →