CPI Plastic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,371 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA CPI
72
进口笔数
1,371
出口笔数
$5.94M
进口金额
$25.51M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-09-16
最近出口
25
供应商数
455
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700855515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4KJ6Y3 |
| 成立日期 | 2021-09-20 |
| 联系地址 | Cụm CN Trung Lương, Xã Trung Lương, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA CPI |
| 企业英文名称 | CPI PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm CN Trung Lương, Xã Bình An, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84913046902 |
| 邮箱 | thienduyen1982@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 720亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 320413 | 碱性染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $2.09M |
| 美国 | 18 | $1.36M |
| 韩国 | 23 | $1.22M |
| 中国台湾 | 8 | $842.8K |
| 印度 | 3 | $424.6K |
| 越南 | 1 | $7.0K |
| 马拉维 | 1 | $29 |
| 肯尼亚 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 695 | $12.49M |
| 印度 | 244 | $3.67M |
| 哥伦比亚 | 19 | $1.72M |
| 菲律宾 | 36 | $1.12M |
| 印度尼西亚 | 50 | $863.2K |
| 厄瓜多尔 | 36 | $722.7K |
| 南非 | 18 | $418.5K |
| 阿曼 | 12 | $352.6K |
| 乌干达 | 10 | $311.3K |
| 中国 | 23 | $284.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing DEMA Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.27M | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| ISU Specialty Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $724.7K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 8 | $439.9K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| TRICON DRY CHEMICALS, LLC | 美国 | 4 | $438.4K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $387.1K | 固体烧碱、二氯甲烷 |
| Guangzhou Titanos Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $350.2K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 4 | $335.9K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| GS Global Corp. | 韩国 | 6 | $289.8K | 非轻质石油、涂层钢板 |
| VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | 2 | $187.6K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $133.6K | 人造蜡、含油石蜡 |
下游采购商(共 455)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIC Marketing Inc. | 菲律宾 | 30 | $1.07M | 其他化学制剂、聚合物基油漆 |
| Bilaspur Mining Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 32 | $852.1K | 8477机器零件、其他塑料制品 |
| PT Raja Abdi Perkasa | 越南 | 38 | $662.1K | 其他化学制剂 |
| PT RAJA ABDI PERKASA | 印度尼西亚 | 31 | $580.1K | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| Ferro South Africa (Pty) Ltd | 南非 | 19 | $553.3K | 其他化学制剂、其他饱和聚酯 |
| ROYAL POLYMER | 印度 | 33 | $472.0K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| J.K. Sons Engineers Pvt. Ltd. | 印度 | 28 | $428.2K | 8477机器零件、其他化学制剂 |
| National Union for Plastic & Paper Factory | 越南 | 22 | $392.7K | 其他化学制剂 |
| Ningbo Xinchi Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | 15 | $283.5K | 其他化学制剂、大理石子 |
| Nantong Gangjing International Business Co., Ltd. | 越南 | 17 | $164.6K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 低密度聚乙烯 | LOTTE DAESAN PETROCHEM CORPORATION | 韩国 | $33.0K |
| 2026-07-13 | 低密度聚乙烯 | FINE SOURCE LIMITED | 中国台湾 | $30.6K |
| 2026-07-13 | 二氧化钛颜料 | Guangzhou Titanos Industry Co., Ltd. | 中国 | $57.6K |
| 2026-07-07 | 其他聚醚 | SafePak Ltd. | 肯尼亚 | $2 |
| 2026-07-02 | 二氧化钛颜料 | Guangzhou Titanos Industry Co., Ltd. | 中国 | $57.6K |
| 2026-06-09 | 高密度聚乙烯 | Fasna International Ltd. | 美国 | $93.0K |
| 2026-06-09 | 人造蜡 | Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd. | 中国 | $34.0K |
| 2026-05-31 | 人造蜡 | Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd. | 中国 | $34.0K |
| 2026-05-19 | 其他化学制剂 | Abdullah Suliman Aljaseer & Partner Co. | 越南 | $7.0K |
| 2026-05-18 | 非轻质石油 | Tianjin Henghaixin International Trading Co., Ltd. | 中国 | $65.5K |
出口(共 1,371)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-16 | 其他化学制剂 | FIC Marketing Inc. | 菲律宾 | $15.2K |
| 2026-09-16 | 其他化学制剂 | FIC Marketing Inc. | 菲律宾 | $15.2K |
| 2026-09-16 | 其他化学制剂 | FIC Marketing Inc. | 菲律宾 | $15.2K |
| 2026-09-16 | 其他化学制剂 | FIC Marketing Inc. | 菲律宾 | $15.2K |
| 2026-09-16 | 其他化学制剂 | FIC Marketing Inc. | 菲律宾 | $15.2K |
| 2026-09-16 | 其他化学制剂 | FIC Marketing Inc. | 菲律宾 | $15.2K |
| 2026-09-16 | 其他化学制剂 | FIC Marketing Inc. | 菲律宾 | $15.2K |
| 2026-09-16 | 其他化学制剂 | FIC Marketing Inc. | 菲律宾 | $15.2K |
| 2026-08-05 | 丙烯共聚物 | BOPP del Ecuador S.A. | 厄瓜多尔 | $6.5K |
| 2026-08-05 | 丙烯共聚物 | BOPP del Ecuador S.A. | 厄瓜多尔 | $7.2K |