Akita International Warehouse Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GREENC CORP
14
进口笔数
0
出口笔数
$331.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107914454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTQEVX0 |
| 成立日期 | 2017-07-10 |
| 联系地址 | Số 11 (Tầng 3B Toà Gami) đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREENC CORP |
| 企业英文名称 | GREENC CORP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 (Tầng 3B Toà Gami) đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84927636886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 841391 | 泵零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $175.9K |
| 印度 | 4 | $54.8K |
| 美国 | 1 | $43.7K |
| 德国 | 5 | $29.8K |
| 南非 | 1 | $24.7K |
| 波黑 | 1 | $1.3K |
| 泰国 | 1 | $658 |
| 土耳其 | 2 | $435 |
| 中国 | 1 | $295 |
| 法国 | 2 | $115 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koa Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $175.9K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| Macawber Beekay Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $54.8K | 机械零件、其他升降机械 |
| PT Martin Supra Engineering | 印度尼西亚 | 1 | $43.7K | 机械零件、阀门龙头 |
| HEKO KETTEN GmbH | 德国 | 1 | $27.1K | 焊接钢链、钢铁链条零件 |
| Act Global Ply Ltd | 南非 | 1 | $24.7K | 其他硫化橡胶制品、机械零件 |
| Speck Triplex Pumpen Gmbh & Co. Kg | 德国 | 1 | $2.4K | 其他往复泵、非泡沫橡胶密封件 |
| SPECK-TRIPLEX-PUMPEN GMBH & CO. KG | 德国 | 1 | $1.7K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Rulmeca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $658 | 机械零件、750W-75kW交流电机 |
| Emmbee Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $415 | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Hytorc Technologies GmbH | 德国 | 1 | $300 | 其他往复泵、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | SPECK-TRIPLEX-PUMPEN GMBH & CO. KG | 德国 | $270 |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | SPECK-TRIPLEX-PUMPEN GMBH & CO. KG | 德国 | $63 |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | SPECK-TRIPLEX-PUMPEN GMBH & CO. KG | 德国 | $270 |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | SPECK-TRIPLEX-PUMPEN GMBH & CO. KG | 法国 | $40 |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | SPECK-TRIPLEX-PUMPEN GMBH & CO. KG | 土耳其 | $151 |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | SPECK-TRIPLEX-PUMPEN GMBH & CO. KG | 德国 | $265 |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | SPECK-TRIPLEX-PUMPEN GMBH & CO. KG | 法国 | $40 |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | SPECK-TRIPLEX-PUMPEN GMBH & CO. KG | 德国 | $265 |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | SPECK-TRIPLEX-PUMPEN GMBH & CO. KG | 德国 | $27 |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | SPECK-TRIPLEX-PUMPEN GMBH & CO. KG | 土耳其 | $151 |