Kingmac Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KINGMAC
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107699038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT63MFMC |
| 成立日期 | 2017-01-10 |
| 联系地址 | Số nhà 59 ngõ 2 Khu đô thị Cầu Bươu, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KINGMAC |
| 企业英文名称 | KINGMAC TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 59 ngõ 2 Khu đô thị Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842433888898 |
| 邮箱 | kingmac@gmail.com |
| 官网 | www.kingmac.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846251 | 数控金属管材机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan LXSHOW Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $747.3K | 激光机床、机床零件 |
| Anhui Harmo Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $242.6K | 数控金属折弯机、可互换冲压工具 |
| Jiangmen Yinma Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $186.9K | 激光机床、数控金属管材机 |
| Dongguan Dapeng CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $174.3K | 其他焊接机、激光机床 |
| Jinan Lxshow Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $169.5K | 激光机床、金属处理机械 |
| Shenzhen Guanhong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.7K | 数控铣床、数控卧式车床 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangdong Xinquanli Laser CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.8K | 激光机床、其他焊接机 |
| Shandong Eworld Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 石材磨床、其他矿物加工机床 |
| Shanghai Shockoe Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 机床零件、未装配光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 钢制圆锯片 | HUZHOU CHUANGYUE CUTTING TOOLS CO.,LTD | 中国 | $652 |
| 2026-06-23 | 钢制圆锯片 | HUZHOU CHUANGYUE CUTTING TOOLS CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-23 | 钢制圆锯片 | HUZHOU CHUANGYUE CUTTING TOOLS CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-23 | 钢制圆锯片 | HUZHOU CHUANGYUE CUTTING TOOLS CO.,LTD | 中国 | $128 |
| 2026-06-23 | 钢制圆锯片 | HUZHOU CHUANGYUE CUTTING TOOLS CO.,LTD | 中国 | $416 |
| 2026-06-23 | 钢制圆锯片 | HUZHOU CHUANGYUE CUTTING TOOLS CO.,LTD | 中国 | $202 |
| 2026-06-23 | 钢制圆锯片 | HUZHOU CHUANGYUE CUTTING TOOLS CO.,LTD | 中国 | $260 |
| 2026-06-23 | 钢制圆锯片 | HUZHOU CHUANGYUE CUTTING TOOLS CO.,LTD | 中国 | $564 |
| 2026-06-23 | 钢制圆锯片 | HUZHOU CHUANGYUE CUTTING TOOLS CO.,LTD | 中国 | $160 |
| 2026-06-12 | 其他气泵 | Jiangmen Yinma Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |