Tan Thanh Pharmaceutical & Trading Corp.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DượC PHẩM TâN THàNH
67
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102045497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4F3R9E |
| 成立日期 | 2006-10-09 |
| 联系地址 | Số nhà 15, lô 3A- Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
| 企业英文名称 | TAN THANH PHARMACEUTICAL AND TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D02-L37, Khu A, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842422286868 |
| 邮箱 | tanthanhpharma.corp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 568亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $767.7K |
| 土耳其 | 14 | $418.8K |
| 菲律宾 | 7 | $259.8K |
| 埃及 | 6 | $78.3K |
| 中国台湾 | 4 | $47.0K |
| 印度 | 3 | $36.2K |
| 德国 | 1 | $14.2K |
| 美国 | 3 | $10.2K |
| 英国 | 1 | $443 |
| 新加坡 | 1 | $348 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farmasol Medical Products Inc. and Trade Co., A.S. | 土耳其 | 14 | $418.8K | 碳酸氢钠、其他医疗器具 |
| Foshan Biosun Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $371.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
| FOSHAN BIOSUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $221.3K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Bioteque Corp. Corporation | 菲律宾 | 5 | $176.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| BIOTEQUE CORP | 中国台湾 | 3 | $109.8K | 医用导管 |
| AMECO Medical Industries | 埃及 | 6 | $78.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Jiangxi Hongda Medical Equipment Group Co., Ltd. Import & Export Branch | 中国 | 3 | $70.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Hitec Medical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
| POLY MEDICURE LIMITED | 印度 | 3 | $36.2K | 医用导管、注射器 |
| BIOTEQUE CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $20.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 碳酸氢钠 | FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S | 土耳其 | $7.3K |
| 2026-04-17 | 碳酸氢钠 | FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S | 土耳其 | $6.9K |
| 2026-04-17 | 碳酸氢钠 | FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S | 土耳其 | $6.9K |
| 2026-04-17 | 碳酸氢钠 | FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S | 土耳其 | $7.3K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S | 土耳其 | $5.1K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S | 土耳其 | $19.4K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S | 土耳其 | $19.4K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S | 土耳其 | $3.1K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S | 土耳其 | $5.1K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S | 土耳其 | $3.1K |