Tan Thanh Pharmaceutical & Trading Corp.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DượC PHẩM TâN THàNH

67
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $286.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $151.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $190.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $286.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $151.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $190.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $286.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102045497
企查查编码QVNH4F3R9E
成立日期2006-10-09
联系地址Số nhà 15, lô 3A- Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH
企业英文名称TAN THANH PHARMACEUTICAL AND TRADING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址D02-L37, Khu A, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
电话+842422286868
邮箱tanthanhpharma.corp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本568亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
901890其他医疗器具
283630碳酸氢钠
300610外科缝合粘合材料
380894其他消毒剂
732690其他钢铁制品
382499其他化学制剂
392330塑料容器
392690其他塑料制品
300510医用粘性敷料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$767.7K
土耳其14$418.8K
菲律宾7$259.8K
埃及6$78.3K
中国台湾4$47.0K
印度3$36.2K
德国1$14.2K
美国3$10.2K
英国1$443
新加坡1$348

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Farmasol Medical Products Inc. and Trade Co., A.S.土耳其14$418.8K碳酸氢钠、其他医疗器具
Foshan Biosun Medical Technology Co., Ltd.中国8$371.3K其他医疗器具、医用导管
FOSHAN BIOSUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国台湾4$221.3K医用导管、其他医疗器具
Bioteque Corp. Corporation菲律宾5$176.6K其他医疗器具、医用导管
BIOTEQUE CORP中国台湾3$109.8K医用导管
AMECO Medical Industries埃及6$78.3K其他医疗器具、医用导管
Jiangxi Hongda Medical Equipment Group Co., Ltd. Import & Export Branch中国3$70.4K其他医疗器具、医用导管
Hitec Medical Co., Ltd.中国4$52.5K医用导管、其他医疗器具
POLY MEDICURE LIMITED印度3$36.2K医用导管、注射器
BIOTEQUE CORP ORATION中国台湾3$20.5K医用导管、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17碳酸氢钠FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S土耳其$7.3K
2026-04-17碳酸氢钠FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S土耳其$6.9K
2026-04-17碳酸氢钠FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S土耳其$6.9K
2026-04-17碳酸氢钠FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S土耳其$7.3K
2026-04-16其他医疗器具FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S土耳其$5.1K
2026-04-16其他医疗器具FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S土耳其$19.4K
2026-04-16其他医疗器具FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S土耳其$19.4K
2026-04-16其他医疗器具FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S土耳其$3.1K
2026-04-16其他医疗器具FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S土耳其$5.1K
2026-04-16其他医疗器具FARMASOL TIBBI URUNLER SAN. VE TIC A.S土耳其$3.1K

相关企业 · 同类产品

Tan Thanh Pharmaceutical & Trading Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →