Blanc Deco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他机织地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BLANC DECO
17
进口笔数
0
出口笔数
$110.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315768557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3GP21U |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | Số 44 Đường số 34, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BLANC DECO |
| 企业英文名称 | BLANC DECO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK 10-13, Đường Trần Quý Kiên, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84866584794 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570299 | 其他机织地毯 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $91.4K |
| 土耳其 | 2 | $18.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Mobear Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.1K | 其他机织地毯、车轮零件 |
| Keliss Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.9K | 非办公金属家具、非木制家具件 |
| Tianjin Yaning Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.8K | 人造机织地毯、其他机织地毯 |
| Doruk Tekstil Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $12.0K | 人造机织地毯 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| TIANJIN YANING GLOBAL TRADING LTD CO LTD | 中国 | 1 | $7.2K | 其他机织地毯 |
| Balat Mensucat San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $6.9K | 人造机织地毯 |
| Ningbo Hengshang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他机织地毯 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他机织地毯 | KELISS GROUP CO LTD | 中国 | $316 |
| 2026-01-29 | 其他机织地毯 | KELISS GROUP CO LTD | 中国 | $783 |
| 2026-01-29 | 其他机织地毯 | KELISS GROUP CO LTD | 中国 | $896 |
| 2026-01-29 | 其他机织地毯 | KELISS GROUP CO LTD | 中国 | $154 |
| 2026-01-29 | 其他机织地毯 | KELISS GROUP CO LTD | 中国 | $770 |
| 2026-01-29 | 其他机织地毯 | KELISS GROUP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-29 | 其他机织地毯 | KELISS GROUP CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-01-29 | 其他机织地毯 | KELISS GROUP CO LTD | 中国 | $498 |
| 2026-01-28 | 其他机织地毯 | TIANJIN YANING GLOBAL TRADING LTD CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-01-28 | 其他机织地毯 | TIANJIN YANING GLOBAL TRADING LTD CO LTD | 中国 | $1.4K |