ANH PHAT TRADING & IMPORT EXPORT SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và XNK ANH PHáT
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$558.8K
出口金额
—
最近进口
2024-06-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803067439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GJ28UC |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | Số nhà 34 Xử Nhân 3, Xã Thiệu Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XNK ANH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 电话 | +84355715986 |
| 邮箱 | vinhtuyen418@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $379.1K |
| 老挝 | 26 | $179.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BS TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 越南 | 16 | $285.3K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| BS TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | 22 | $169.8K | 猫狗饲料、其他鲜果 |
| VT TRADING EXPORT IMPORT SOLECO LTD | 越南 | 6 | $61.6K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| BS TRADING EXPORT | 越南 | 4 | $32.2K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| BS TRADING EXPORT | 老挝 | 4 | $9.9K | 木制餐具、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-22 | 其他冷冻猪肉 | VT TRADING EXPORT IMPORT SOLECO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2024-06-19 | 冷冻鸡肉块 | VT TRADING EXPORT IMPORT SOLECO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-06-19 | 冻去骨牛肉 | VT TRADING EXPORT IMPORT SOLECO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2024-06-19 | 冻去骨牛肉 | VT TRADING EXPORT IMPORT SOLECO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2024-06-19 | 冷冻鸡肉块 | VT TRADING EXPORT IMPORT SOLECO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-06-19 | 冻去骨牛肉 | VT TRADING EXPORT IMPORT SOLECO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-19 | 冷冻鸡肉块 | VT TRADING EXPORT IMPORT SOLECO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-06-17 | 冷冻鸡肉块 | VT TRADING EXPORT IMPORT SOLECO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-06-17 | 冻去骨牛肉 | VT TRADING EXPORT IMPORT SOLECO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2024-06-14 | 冻去骨牛肉 | VT TRADING EXPORT IMPORT SOLECO LTD | 越南 | $8.3K |