Trends & Technologies, Inc. Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH TRENDS & TECHNOLOGIES, INC. VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH

86
进口笔数
2
出口笔数
$619.5K
进口金额
$47.0K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2024-04-27
最近出口
19
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-05进口 $18.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-05进口 $18.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102567648-001
企查查编码QVNME8A7MN
成立日期2008-05-20
联系地址153 đường Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TRENDS & TECHNOLOGIES, INC. VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称TRENDS & TECHNOLOGIES, INC. VIETNAM CO LIMITED IN HO CHI MINH BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址153 đường Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02835512378
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
844331多功能打印复印机
844332单功能打印机
853710电力控制板
847190数据处理机
851718其他电话机
732690其他钢铁制品
851762通信设备
844339单功能打印机
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
844331多功能打印复印机
844399其他印刷机零件
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
851762通信设备
851779通信设备零件
854470绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$430.7K
日本34$62.7K
越南12$26.5K
马来西亚23$24.4K
中国台湾1$18.6K
美国3$15.2K
德国6$12.8K
新加坡3$9.6K
以色列3$7.1K
英国2$6.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1$45.4K
柬埔寨1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lexmark International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡61$505.2K其他印刷机零件、多功能打印复印机
Actelis Networks Israel Ltd.以色列3$26.1K通信设备、静止变流器
The Siemon Co.中国2$18.8K绝缘电线、绝缘电线
Alpha Marine & Offshore Supplies Pte. Ltd.新加坡3$16.0K通信设备零件、天线及发射器
SITA喀麦隆1$10.7K其他涂布纸、通信设备
Linkwise Technology Pte. Ltd.新加坡3$9.6K通信设备、电气信号装置
AEI Communications International Sdn. Bhd.马来西亚2$7.7K其他电话机、其他塑料制品
LEXMARK INTERNATIONAL TECHNOLOGY SARL中国香港1$5.9K单功能打印机、其他塑料制品
Cotell Onlink Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国2$1.3K其他电话机、印刷标签
LEXMARK INTERNATIONAL中国香港2$1.0K其他印刷机零件、单功能打印机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trends & Technologies, Inc.菲律宾1$45.4K通信设备、带接头绝缘电线
Trends & Technologies (Cambodia), Inc.柬埔寨1$1.6K多功能打印复印机、其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他印刷机零件LEXMARK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD马来西亚$360
2026-03-16其他印刷机零件LEXMARK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$558
2026-03-16其他印刷机零件LEXMARK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$137
2026-03-16其他印刷机零件LEXMARK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$186
2026-03-16其他印刷机零件LEXMARK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$560
2026-03-16天线及发射器ALPHA MARINE & OF FSHORE SUPPLIES PTE LTD英国$2.9K
2026-03-16其他印刷机零件LEXMARK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$46
2026-03-16其他印刷机零件LEXMARK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD日本$1.2K
2026-03-16其他印刷机零件LEXMARK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD马来西亚$302
2026-03-16天线及发射器ALPHA MARINE & OF FSHORE SUPPLIES PTE LTD英国$288

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-27其他印刷机零件TRENDS & TECHNOLOGIES (CAMBODIA) INC柬埔寨$50
2024-04-27多功能打印复印机TRENDS & TECHNOLOGIES (CAMBODIA) INC柬埔寨$1.6K
2023-02-11存储单元TRENDS & TECHNOLOGIES, INC.菲律宾$9.7K
2023-02-11通信设备TRENDS & TECHNOLOGIES, INC.菲律宾$6.0K
2023-02-11绝缘电线TRENDS & TECHNOLOGIES, INC.菲律宾$12
2023-02-11通信设备TRENDS & TECHNOLOGIES, INC.菲律宾$787
2023-02-11通信设备TRENDS & TECHNOLOGIES, INC.菲律宾$1.4K
2023-02-11其他自动数据处理系统TRENDS & TECHNOLOGIES, INC.菲律宾$5.5K
2023-02-11通信设备TRENDS & TECHNOLOGIES, INC.菲律宾$324
2023-02-11其他自动数据处理系统TRENDS & TECHNOLOGIES, INC.菲律宾$9.7K

相关企业 · 同类产品

Trends & Technologies, Inc. Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →