Trends & Technologies, Inc. Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH TRENDS & TECHNOLOGIES, INC. VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
86
进口笔数
2
出口笔数
$619.5K
进口金额
$47.0K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2024-04-27
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102567648-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME8A7MN |
| 成立日期 | 2008-05-20 |
| 联系地址 | 153 đường Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TRENDS & TECHNOLOGIES, INC. VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | TRENDS & TECHNOLOGIES, INC. VIETNAM CO LIMITED IN HO CHI MINH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 153 đường Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02835512378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $430.7K |
| 日本 | 34 | $62.7K |
| 越南 | 12 | $26.5K |
| 马来西亚 | 23 | $24.4K |
| 中国台湾 | 1 | $18.6K |
| 美国 | 3 | $15.2K |
| 德国 | 6 | $12.8K |
| 新加坡 | 3 | $9.6K |
| 以色列 | 3 | $7.1K |
| 英国 | 2 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $45.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lexmark International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $505.2K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Actelis Networks Israel Ltd. | 以色列 | 3 | $26.1K | 通信设备、静止变流器 |
| The Siemon Co. | 中国 | 2 | $18.8K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Alpha Marine & Offshore Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $16.0K | 通信设备零件、天线及发射器 |
| SITA | 喀麦隆 | 1 | $10.7K | 其他涂布纸、通信设备 |
| Linkwise Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $9.6K | 通信设备、电气信号装置 |
| AEI Communications International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $7.7K | 其他电话机、其他塑料制品 |
| LEXMARK INTERNATIONAL TECHNOLOGY SARL | 中国香港 | 1 | $5.9K | 单功能打印机、其他塑料制品 |
| Cotell Onlink Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 其他电话机、印刷标签 |
| LEXMARK INTERNATIONAL | 中国香港 | 2 | $1.0K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trends & Technologies, Inc. | 菲律宾 | 1 | $45.4K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Trends & Technologies (Cambodia), Inc. | 柬埔寨 | 1 | $1.6K | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他印刷机零件 | LEXMARK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $360 |
| 2026-03-16 | 其他印刷机零件 | LEXMARK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $558 |
| 2026-03-16 | 其他印刷机零件 | LEXMARK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $137 |
| 2026-03-16 | 其他印刷机零件 | LEXMARK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $186 |
| 2026-03-16 | 其他印刷机零件 | LEXMARK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $560 |
| 2026-03-16 | 天线及发射器 | ALPHA MARINE & OF FSHORE SUPPLIES PTE LTD | 英国 | $2.9K |
| 2026-03-16 | 其他印刷机零件 | LEXMARK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $46 |
| 2026-03-16 | 其他印刷机零件 | LEXMARK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 其他印刷机零件 | LEXMARK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $302 |
| 2026-03-16 | 天线及发射器 | ALPHA MARINE & OF FSHORE SUPPLIES PTE LTD | 英国 | $288 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-27 | 其他印刷机零件 | TRENDS & TECHNOLOGIES (CAMBODIA) INC | 柬埔寨 | $50 |
| 2024-04-27 | 多功能打印复印机 | TRENDS & TECHNOLOGIES (CAMBODIA) INC | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2023-02-11 | 存储单元 | TRENDS & TECHNOLOGIES, INC. | 菲律宾 | $9.7K |
| 2023-02-11 | 通信设备 | TRENDS & TECHNOLOGIES, INC. | 菲律宾 | $6.0K |
| 2023-02-11 | 绝缘电线 | TRENDS & TECHNOLOGIES, INC. | 菲律宾 | $12 |
| 2023-02-11 | 通信设备 | TRENDS & TECHNOLOGIES, INC. | 菲律宾 | $787 |
| 2023-02-11 | 通信设备 | TRENDS & TECHNOLOGIES, INC. | 菲律宾 | $1.4K |
| 2023-02-11 | 其他自动数据处理系统 | TRENDS & TECHNOLOGIES, INC. | 菲律宾 | $5.5K |
| 2023-02-11 | 通信设备 | TRENDS & TECHNOLOGIES, INC. | 菲律宾 | $324 |
| 2023-02-11 | 其他自动数据处理系统 | TRENDS & TECHNOLOGIES, INC. | 菲律宾 | $9.7K |