Tay Bac A Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tây Bắc á
187
进口笔数
9
出口笔数
$5.11M
进口金额
$15.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-11
最近出口
62
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102565224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQ7C7MN |
| 成立日期 | 2007-11-23 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa 25T2 phố Hoàng Đạo Thúy, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÂY BẮC Á |
| 企业英文名称 | TAY BAC A TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa 25T2 phố Hoàng Đạo Thúy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02438736384 |
| 邮箱 | tbamedic@gmail.com |
| 传真 | 02438736312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901831 | 注射器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901831 | 注射器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 43 | $1.83M |
| 德国 | 38 | $1.67M |
| 韩国 | 40 | $383.7K |
| 意大利 | 9 | $269.9K |
| 法国 | 6 | $234.1K |
| 中国 | 19 | $192.3K |
| 马来西亚 | 9 | $188.8K |
| 墨西哥 | 4 | $175.1K |
| 美国 | 8 | $52.5K |
| 中国台湾 | 2 | $51.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $11.7K |
| 新加坡 | 3 | $3.0K |
| 马来西亚 | 1 | $600 |
| 韩国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold Lite Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $708.5K | 第90章仪器零件、超声波扫描仪 |
| KUMT International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $606.0K | 其他医疗器具、医用消毒器 |
| Dornier MedTech Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $522.7K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| AMNOTEC International Medical GmbH | 德国 | 11 | $209.1K | 其他医疗器具、医用家具 |
| MedicalNet International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $188.5K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Daihan Labtech Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $143.1K | 温控处理设备、其他气泵 |
| Samsung Medi Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $100.7K | 其他医疗器具、压力测量仪 |
| Kenzmedico Co., Ltd. | 日本 | 8 | $66.3K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Onnera Laundry Barcelona S.A. | 西班牙 | 6 | $36.5K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Fukuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 10 | $35.7K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dornier MedTech Systems GmbH | 德国 | 2 | $6.5K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| AMNOTEC International Medical GmbH | 德国 | 2 | $5.3K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Gold Lite Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.0K | 第90章仪器零件、其他电诊设备 |
| MEDIJOY INTERNATIONAL SDN.BHD. | 马来西亚 | 1 | $600 | 增塑PVC混合物、其他医疗器具 |
| Dong A Chammed Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $200 | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | LED灯具 | RIMSA P. LONGONI S.R.L. | 意大利 | $24.6K |
| 2026-04-27 | LED灯具 | RIMSA P. LONGONI S.R.L. | 意大利 | $24.6K |
| 2026-04-27 | LED灯具 | RIMSA P. LONGONI S.R.L. | 意大利 | $26.2K |
| 2026-04-27 | LED灯具 | RIMSA P. LONGONI S.R.L. | 意大利 | $26.2K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $323 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $323 |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $893 |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $24 |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $22 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 通信设备 | DORNIER MEDTECH SYSTEMS GMBH | 德国 | $775 |
| 2026-03-05 | 其他医疗器具 | Dong-A Chammed Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-03-04 | 第90章仪器零件 | GOLD LITE PTE LTD | 新加坡 | $755 |
| 2026-02-27 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2026-02-27 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $21 |
| 2026-02-27 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $86 |
| 2026-02-27 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $17 |
| 2026-02-27 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $15 |
| 2026-02-27 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $89 |
| 2026-02-27 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $78 |