Trieu Quang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Triệu Quang
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302977472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XQ559W |
| 成立日期 | 2003-06-16 |
| 联系地址 | 776 Trần Hưng Đạo, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRIỆU QUANG |
| 企业英文名称 | TRIEUQUANG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 776 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 0913661424 |
| 邮箱 | trieuquang@hcm.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $985.2K |
| 德国 | 4 | $128.7K |
| 意大利 | 1 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 5 | $577.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $164.0K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $152.2K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Robins GmbH Audiovertrieb | 德国 | 4 | $133.2K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.6K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 电力控制板 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-01-20 | 音频放大器 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-20 | 非LED电灯装置 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-20 | 多扬声器箱体 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-01-20 | 喷砂机 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-01-20 | 非LED电灯装置 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-20 | 非LED电灯装置 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-20 | 电力控制板 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-01-20 | 电力控制板 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-20 | 非LED电灯装置 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.1K |