Tin Nac Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TíN NặC
22
进口笔数
1
出口笔数
$307.2K
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2023-02-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201772729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3Q1KNV |
| 成立日期 | 2017-02-23 |
| 联系地址 | Khu dân cư Đức Hậu (Tại nhà bà Trần Thị Bùi), Phường Hợp Đức, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN NẶC |
| 企业英文名称 | TIN NAC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 222 Tổ dân phố Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842253562002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 846592 | 木工机床 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 846594 | 木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846592 | 木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $307.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yinwei (HK) Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $307.2K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 工业自动缝纫机 | YINWEI (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-16 | 工业自动缝纫机 | YINWEI (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-09-30 | 木工机床 | YINWEI (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-09-30 | 工业自动缝纫机 | YINWEI (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-07-18 | 工业自动缝纫机 | YINWEI (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-06-17 | 工业自动缝纫机 | YINWEI (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2025-06-17 | 工业自动缝纫机 | YINWEI (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-11-08 | 工业自动缝纫机 | YINWEI (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-10-10 | 其他功能机器 | YINWEI (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-08-20 | 工业自动缝纫机 | YINWEI (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 木工机床 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.7K |