Hoang Minh Investment Trading & Technology Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Hoàng Minh
188
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107502926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XPXU2H |
| 成立日期 | 2016-07-12 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | HOANG MINH INVESTMENT TRADING AND TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84919090886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940290 | 医用家具 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901831 | 注射器 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 185 | $1.11M |
| 韩国 | 2 | $11.6K |
| 巴基斯坦 | 1 | $1.8K |
| 捷克 | 1 | $976 |
| 墨西哥 | 1 | $607 |
| 德国 | 1 | $571 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou AKX Electronic Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $167.7K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Liaoning Jirunshengda Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $113.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Chison Medical Technologies Co., Ltd. | 中国 | 7 | $102.5K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| Hunan Beyond Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $89.4K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
| Shanghai Shiyin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $57.4K | 专用照相机、其他医疗器具 |
| Shenzhen Hwatime Biological Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $55.0K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Shenzhen Sino K Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $52.2K | 其他医疗器具、超声波扫描仪 |
| Wuhu Ruijin Medical Instrument & Device Co., Ltd. | 中国 | 9 | $32.2K | 其他医疗器具、铝制容器≤300升 |
| Jiangsu Suxin Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $30.6K | 医用家具、LED灯具 |
| Shanghai Chang'e Optical Equipment & Instrument Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $26.1K | 眼科仪器、8464机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 注射器 | HUNAN BEYOND MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-04-27 | 注射器 | HUNAN BEYOND MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | SHENZHEN LVANDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | SHENZHEN LVANDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 卤钨灯 | NANTONG NEW DONAR SPECIALTY LAMP CO | 中国 | $250 |
| 2026-04-20 | 卤钨灯 | NANTONG NEW DONAR SPECIALTY LAMP CO | 中国 | $44 |
| 2026-04-20 | 卤钨灯 | NANTONG NEW DONAR SPECIALTY LAMP CO | 中国 | $75 |
| 2026-04-20 | 卤钨灯 | NANTONG NEW DONAR SPECIALTY LAMP CO | 中国 | $75 |
| 2026-04-20 | 卤钨灯 | NANTONG NEW DONAR SPECIALTY LAMP CO | 中国 | $80 |
| 2026-04-20 | 卤钨灯 | NANTONG NEW DONAR SPECIALTY LAMP CO | 中国 | $44 |