PNT Vietnam Supply Chain Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 电动手钻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUỗI CUNG ứNG PNT VIệT NAM
9
进口笔数
16
出口笔数
$317.6K
进口金额
$22.1K
出口金额
2026-01-15
最近进口
2025-12-11
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801397237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNURG2A |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | CCN Tân Hồng, Xã Tân Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUỖI CUNG ỨNG PNT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PNT VIETNAM SUPPLY CHAIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CCN Tân Hồng, Xã Đường An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", Doanh nghiệp kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0926960666 |
| 邮箱 | chuoicungungpntvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $317.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yat Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $225.8K | 其他电动手工具、电动手锯 |
| PNT (Shanghai) Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $91.7K | 其他电动手工具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.9K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $3.4K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Majestic Plywood Mfg. Co. | 越南 | 2 | $3.3K | 塑料管件、其他塑料管材 |
| Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $176 | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 钢铁螺钉螺栓 | PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-07 | 其他机器刀具 | PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $618 |
| 2026-01-07 | 其他电动手工具 | PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-07 | 其他塑料制品 | PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-07 | 其他电动手工具 | PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-07 | 非旋转气动手工具 | PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-01-07 | 其他泵和提升机 | PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-07 | 其他电动手工具 | PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-01-07 | 其他机器刀具 | PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 非数控磨床 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-12-11 | 金属精加工机床 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $205 |
| 2025-12-11 | 其他电动手工具 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $79 |
| 2025-12-11 | 电动手钻 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-12-11 | 非数控磨床 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-12-11 | 电动手钻 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $444 |
| 2025-12-09 | 非数控磨床 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-12-09 | 电动手钻 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $444 |
| 2025-12-09 | 非数控磨床 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-12-09 | 金属精加工机床 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $205 |