PNT Vietnam Supply Chain Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 电动手钻

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHUỗI CUNG ứNG PNT VIệT NAM

9
进口笔数
16
出口笔数
$317.6K
进口金额
$22.1K
出口金额
2026-01-15
最近进口
2025-12-11
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.4K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $176 · 2 笔2025-12进口 $43.5K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-01进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.4K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $176 · 2 笔2025-12进口 $43.5K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-01进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801397237
企查查编码QVNXNURG2A
成立日期2023-05-12
联系地址CCN Tân Hồng, Xã Tân Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHUỖI CUNG ỨNG PNT VIỆT NAM
企业英文名称PNT VIETNAM SUPPLY CHAIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址CCN Tân Hồng, Xã Đường An, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", Doanh nghiệp kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话0926960666
邮箱chuoicungungpntvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
392690其他塑料制品
846721电动手钻
846722电动手锯
820890其他机器刀具
830249贱金属配件
846150金属切割锯
846799手工工具零件
848210滚珠轴承
391732塑料管

出口

HS 编码产品
846721电动手钻
846729其他电动手工具
820740螺纹加工工具
846190其他金属加工机床
820750可互换钻具
831130金属焊条
846029非数控磨床
846090金属精加工机床
851539非自动电弧焊机
680422陶瓷磨轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$317.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$22.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Yat Electrical Appliance Co., Ltd.中国4$225.8K其他电动手工具、电动手锯
PNT (Shanghai) Technology Co., Ltd.中国5$91.7K其他电动手工具、其他塑料制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dragon Security Technology Co., Ltd.越南6$10.9K其他纸制品、其他塑料制品
Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南2$3.4K其他钢铁制品、螺纹螺母
Majestic Plywood Mfg. Co.越南2$3.3K塑料管件、其他塑料管材
Super Sonic Co., Ltd.越南2$2.4K其他车辆零件、车身零件
Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd.越南2$1.9K焊接方钢管、其他塑料制品
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南2$176焊接方钢管、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15钢铁螺钉螺栓PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD中国$2.6K
2026-01-07其他机器刀具PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD中国$618
2026-01-07其他电动手工具PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD中国$3.4K
2026-01-07其他塑料制品PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-01-07其他电动手工具PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2026-01-07非旋转气动手工具PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD中国$128
2026-01-07其他泵和提升机PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2026-01-07其他电动手工具PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2026-01-07其他钢铁制品PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD中国$240
2026-01-07其他机器刀具PNT (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD中国$780

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11非数控磨床LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$22
2025-12-11金属精加工机床LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$205
2025-12-11其他电动手工具LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$79
2025-12-11电动手钻LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$60
2025-12-11非数控磨床LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$27
2025-12-11电动手钻LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$444
2025-12-09非数控磨床LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$22
2025-12-09电动手钻LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$444
2025-12-09非数控磨床LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$27
2025-12-09金属精加工机床LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$205

相关企业 · 同类产品

PNT Vietnam Supply Chain Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →