Sinno Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SINNO TECHNOLOGY
1
进口笔数
0
出口笔数
$382
进口金额
$0
出口金额
2025-08-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315221161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBV0K4F4 |
| 成立日期 | 2018-08-14 |
| 联系地址 | 1331/15/244 Lê Đức Thọ, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINNO TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | SINNO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1331/15/244 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 0937663567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $382 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STO SEA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $382 | 耐火混合料、其他胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-02 | 其他胶粘剂 | STO SEA SDN. BHD. | 马来西亚 | $30 |
| 2025-08-02 | 其他胶粘剂 | STO SEA SDN. BHD. | 马来西亚 | $30 |
| 2025-08-02 | 其他胶粘剂 | STO SEA SDN. BHD. | 马来西亚 | $20 |
| 2025-08-02 | 其他胶粘剂 | STO SEA SDN. BHD. | 马来西亚 | $10 |
| 2025-07-15 | 其他胶粘剂 | STO SEA SDN. BHD. | 马来西亚 | $49 |
| 2025-07-15 | 其他胶粘剂 | STO SEA SDN. BHD. | 马来西亚 | $54 |
| 2025-07-15 | 其他胶粘剂 | STO SEA SDN. BHD. | 马来西亚 | $19 |
| 2025-07-15 | 聚氨酯 | STO SEA SDN BHD | 马来西亚 | $16 |
| 2025-07-15 | 其他胶粘剂 | STO SEA SDN. BHD. | 马来西亚 | $18 |
| 2025-07-15 | 聚氨酯 | STO SEA SDN. BHD. | 马来西亚 | $63 |