Win Insulation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 269 笔 · 主营 玻璃纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CáCH NHIệT WIN
269
进口笔数
8
出口笔数
$5.78M
进口金额
$182.1K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-03-26
最近出口
10
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314841518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9TGGKQ |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | 12/3 Phạm Văn Hai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT WIN |
| 企业英文名称 | WIN INSULATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/3 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 253 | $5.47M |
| 泰国 | 16 | $306.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 2 | $69.8K |
| 缅甸 | 3 | $68.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $27.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $16.1K |
| 泰国 | 1 | $105 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Energy Tech (Chengdu) Co., Ltd. | 中国 | 101 | $1.71M | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Xuzhou Demei Building Material Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.51M | 衬背铝箔、非泡沫塑料片 |
| Hebei United Energy Tech Co., Ltd. | 中国 | 82 | $1.45M | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Chengdu United Insulation Energy Tech Co., Ltd. | 中国 | 16 | $344.3K | 玻璃纤维制品、卷状沥青制品 |
| Microfiber Industries Ltd. | 泰国 | 16 | $306.2K | 其他玻璃纤维、玻璃纤维制品 |
| Hebei Jingzhi Wire Mesh Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $156.5K | 焊接钢丝网、镀锌钢丝 |
| Hangzhou Xinyue New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $152.0K | PET塑料片材、衬背铝箔 |
| United Insulation Ltd. | 中国 | 7 | $131.8K | 玻璃纤维制品、镀锌钢丝 |
| Anping County Jingzhi Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 镀锌钢丝网、焊接钢丝网 |
| Dongying Xingxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 玻璃纤维制品、塑料涂布纸板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEB Steel Myanmar Ltd. | 缅甸 | 3 | $68.3K | 其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓 |
| Birgma International SA | 瑞典 | 1 | $38.3K | 其他钢铁制品、其他纺织鞋袜 |
| Birgma Asia Trading Ltd. | 中国 | 1 | $31.4K | 钢铁螺钉螺栓、铅酸启动电池 |
| Fuxin Steel Buildings Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $27.8K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Tran Brothers Fruit Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $16.1K | 自粘塑料卷、涂层钢丝制品 |
| Microfiber Industries Ltd. | 泰国 | 1 | $105 | 矿物棉、玻璃纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 玻璃纤维制品 | CHENGDU UNITED INSULATION ENERGY TECH CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-25 | 玻璃纤维制品 | CHENGDU UNITED INSULATION ENERGY TECH CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-25 | 玻璃纤维制品 | CHENGDU UNITED INSULATION ENERGY TECH CO LTD | 中国 | $353 |
| 2026-04-25 | 玻璃纤维制品 | CHENGDU UNITED INSULATION ENERGY TECH CO LTD | 中国 | $353 |
| 2026-04-25 | 玻璃纤维制品 | CHENGDU UNITED INSULATION ENERGY TECH CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-25 | 玻璃纤维制品 | CHENGDU UNITED INSULATION ENERGY TECH CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-25 | 玻璃纤维制品 | CHENGDU UNITED INSULATION ENERGY TECH CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-25 | 玻璃纤维制品 | CHENGDU UNITED INSULATION ENERGY TECH CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-25 | 玻璃纤维制品 | CHENGDU UNITED INSULATION ENERGY TECH CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-25 | 玻璃纤维制品 | CHENGDU UNITED INSULATION ENERGY TECH CO LTD | 中国 | $6.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他泡沫塑料 | BIRGMA ASIA TRADING LTD | 瑞典 | $31.4K |
| 2026-02-04 | 衬背铝箔 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $2.1K |
| 2026-02-04 | 玻璃纤维制品 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $3.8K |
| 2026-02-04 | 衬背铝箔 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $2.5K |
| 2025-10-29 | 衬背铝箔 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $30.3K |
| 2025-09-29 | 自粘塑料卷 | TRAN BROTHERS FRUIT CO PTY LTD | 澳大利亚 | $73 |
| 2025-09-29 | 涂层钢丝制品 | TRAN BROTHERS FRUIT CO PTY LTD | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2025-09-29 | 衬背铝箔 | TRAN BROTHERS FRUIT CO PTY LTD | 澳大利亚 | $12.5K |
| 2025-09-26 | 衬背铝箔 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $29.6K |
| 2025-09-18 | 其他泡沫塑料 | BIRGMA INTERNATIONAL SA | 瑞典 | $38.3K |