Hoang Ha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他胶印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Hoàng Hà
50
进口笔数
1
出口笔数
$6.25M
进口金额
$130.0K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-12-22
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302831681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6RAHA5 |
| 成立日期 | 2003-01-09 |
| 联系地址 | 90/8 Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90/8 Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84835921236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844313 | 其他胶印机 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 842611 | 桥式起重机 |
| 842619 | 运输起重机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844313 | 其他胶印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $5.71M |
| 中国 | 4 | $300.5K |
| 德国 | 1 | $200.0K |
| 中国台湾 | 1 | $36.9K |
| 法国 | 1 | $7.7K |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $130.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPE Corporation | 日本 | 8 | $896.7K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Intertek Adv Co., Ltd. | 日本 | 7 | $696.3K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Printers Parts & Equipment | 加拿大 | 5 | $607.0K | 其他胶印机、印刷机零件 |
| KPN Company | 韩国 | 5 | $600.0K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Cuulong Trading Corp | 日本 | 4 | $424.3K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| KPN CO LTD | 韩国 | 1 | $400.0K | 其他胶印机 |
| Intertek Adv Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $360.6K | 其他胶印机 |
| PANPAC LLC | 美国 | 1 | $310.0K | 其他胶印机 |
| Printer's Parts & Equipment | 智利 | 1 | $235.0K | 其他胶印机 |
| Sinos SPA (Hong Kong) Industrial Technology Co., Ltd. | 德国 | 1 | $200.0K | 其他胶印机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R. Manubhai & Sons | 印度 | 1 | $130.0K | 其他胶印机、纸张切割机 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他胶印机 | KPN CO LTD | 日本 | $200.0K |
| 2026-04-16 | 其他胶印机 | KPN CO LTD | 日本 | $200.0K |
| 2026-04-03 | 其他胶印机 | Cuulong Trading Corp | 日本 | $50.7K |
| 2026-04-03 | 其他胶印机 | Cuulong Trading Corp | 日本 | $50.7K |
| 2026-03-26 | 其他胶印机 | CPE CORP | 日本 | $110.7K |
| 2025-12-05 | 其他胶印机 | KR MACHINERY INC | 日本 | $107.0K |
| 2025-11-06 | 其他胶印机 | CPE CORP ORATION | 日本 | $115.2K |
| 2025-11-06 | 其他胶印机 | CPE CORP ORATION | 日本 | $76.8K |
| 2025-10-14 | 其他胶印机 | INTERTECK ADV CO LTD | 日本 | $64.4K |
| 2025-10-14 | 其他胶印机 | INTERTECK ADV CO LTD | 日本 | $162.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他胶印机 | R. Manubhai & Sons | 印度 | $130.0K |