Hoang Anh Import Export Trading Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 燃气炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOàNG ANH
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$2.00M
出口金额
—
最近进口
2025-10-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316709875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ3GHNW |
| 成立日期 | 2021-02-08 |
| 联系地址 | 4/13 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH IMPORT EXPORT TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/13 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84909495839 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732111 | 燃气炊具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 33 | $1.94M |
| 以色列 | 3 | $58.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOMPAS | 俄罗斯 | 17 | $1.05M | 其他人造绒布、燃气炊具 |
| Compas Co., Ltd. | 俄罗斯 | 16 | $896.5K | 燃气炊具 |
| Ilan Bracha Holdings Ltd. | 以色列 | 3 | $58.6K | 定时开关、燃气炊具 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 燃气炊具 | COMPAS CO LTD | 俄罗斯 | $28.6K |
| 2025-10-22 | 燃气炊具 | COMPAS CO LTD | 俄罗斯 | $15.3K |
| 2025-10-22 | 燃气炊具 | COMPAS CO LTD | 俄罗斯 | $11.3K |
| 2025-10-21 | 燃气炊具 | COMPAS CO LTD | 俄罗斯 | $33.9K |
| 2025-10-21 | 燃气炊具 | COMPAS CO LTD | 俄罗斯 | $15.2K |
| 2025-06-11 | 燃气炊具 | COMPAS CO LTD | 俄罗斯 | $16.7K |
| 2025-06-11 | 燃气炊具 | COMPAS CO LTD | 俄罗斯 | $14.8K |
| 2025-06-11 | 燃气炊具 | COMPAS CO LTD | 俄罗斯 | $9.6K |
| 2025-06-11 | 燃气炊具 | COMPAS CO LTD | 俄罗斯 | $11.3K |
| 2025-06-11 | 燃气炊具 | COMPAS CO LTD | 俄罗斯 | $9.6K |