HNH MOVERS VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HNH MOVERS VIệT NAM
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$1.3K
出口金额
—
最近进口
2024-12-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316222760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H3PC2V |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | 100 Tạ Quang Bửu, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HNH MOVERS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HNH MOVERS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $775 |
| 越南 | 1 | $505 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THI BICH THAO PIDOUX | 法国 | 1 | $775 | 非乙烯塑料袋、塑料容器 |
| THI BICH THAO PIDOUX | 越南 | 1 | $505 | 3公斤内绿茶、3公斤内红茶 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 3公斤内红茶 | THI BICH THAO PIDOUX | 越南 | $25 |
| 2024-12-23 | 塑料封口件 | THI BICH THAO PIDOUX | 法国 | $112 |
| 2024-12-23 | 非乙烯塑料袋 | THI BICH THAO PIDOUX | 法国 | $40 |
| 2024-12-23 | 塑料容器 | THI BICH THAO PIDOUX | 法国 | $216 |
| 2024-12-23 | 木薯食品制剂 | THI BICH THAO PIDOUX | 越南 | $35 |
| 2024-12-23 | 3公斤内红茶 | THI BICH THAO PIDOUX | 越南 | $25 |
| 2024-12-23 | 其他食品制剂 | THI BICH THAO PIDOUX | 越南 | $160 |
| 2024-12-23 | 3公斤内绿茶 | THI BICH THAO PIDOUX | 越南 | $25 |
| 2024-12-23 | 塑料封口件 | THI BICH THAO PIDOUX | 法国 | $56 |
| 2024-12-23 | 塑料容器 | THI BICH THAO PIDOUX | 法国 | $174 |