Buleili Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BULEILI
134
进口笔数
0
出口笔数
$3.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401975405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJFXV4H |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | 35 Lê Văn Hiến, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BULEILI |
| 企业英文名称 | BULEILI IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Lê Văn Hiến, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0964922248 |
| 邮箱 | thuongmaixnkbuleili@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $3.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Huayi Ceramic Colours Co., Ltd. | 中国 | 32 | $914.2K | 制成颜料、玻璃粉/粒 |
| HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国香港 | 29 | $558.0K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Foshan Solen Tenth Super Hard Tools Co., Ltd. | 中国 | 13 | $494.5K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Foshan Brilliance Co., Ltd. | 中国 | 21 | $436.7K | 其他塑料制品、陶瓷磨轮 |
| Hope Industrial Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $396.9K | 其他化学制剂、可玻化搪瓷 |
| King Strong Diamond Applied Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $354.7K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Standard Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $194.1K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| Shengyuan Crown Holdings Ltd. | 中国 | 13 | $133.4K | 高岭土、制成颜料 |
| UNION LINDA INTERNATIONAL LLP | 中国 | 2 | $51.7K | 高硬度工业陶瓷、高铝耐火砖 |
| Foshan Realtime Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.5K | 其他擦亮剂、可互换金属模具 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 高硬度工业陶瓷 | UNION LINDA INTERNATIONAL LLP | 中国 | $17.6K |
| 2026-06-29 | 高硬度工业陶瓷 | UNION LINDA INTERNATIONAL LLP | 中国 | $7.8K |
| 2026-06-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | Foshan Brilliance Co., Ltd. | 中国 | $810 |
| 2026-06-26 | 喷雾机零件 | Foshan Brilliance Co., Ltd. | 中国 | $132 |
| 2026-06-26 | 其他电路开关装置 | Foshan Brilliance Co., Ltd. | 中国 | $292 |
| 2026-06-26 | 齿轮及变速器 | Foshan Brilliance Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-06-26 | 液体过滤机械 | Foshan Brilliance Co., Ltd. | 中国 | $465 |
| 2026-06-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Foshan Brilliance Co., Ltd. | 中国 | $76 |
| 2026-06-26 | 电磁装置 | Foshan Brilliance Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-06-26 | 液压气压阀门 | Foshan Brilliance Co., Ltd. | 中国 | $164 |