Buleili Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BULEILI

134
进口笔数
0
出口笔数
$3.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $399.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $172.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $140.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $172.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $192.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $220.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $206.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $134.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $369.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $399.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $139.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $172.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $140.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $172.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $192.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $220.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $206.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $134.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $369.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $399.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $139.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0401975405
企查查编码QVNUJFXV4H
成立日期2019-05-15
联系地址35 Lê Văn Hiến, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BULEILI
企业英文名称BULEILI IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址35 Lê Văn Hiến, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0964922248
邮箱thuongmaixnkbuleili@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
392690其他塑料制品
321519非黑印刷油墨
732690其他钢铁制品
842490喷雾机零件
848350滑轮飞轮
401039其他橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
400911硫化橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$3.59M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Huayi Ceramic Colours Co., Ltd.中国32$914.2K制成颜料、玻璃粉/粒
HONGKONG HAODA GROUP LTD中国香港29$558.0K可玻化搪瓷、玻璃粉/粒
Foshan Solen Tenth Super Hard Tools Co., Ltd.中国13$494.5K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Foshan Brilliance Co., Ltd.中国21$436.7K其他塑料制品、陶瓷磨轮
Hope Industrial Material Co., Ltd.中国3$396.9K其他化学制剂、可玻化搪瓷
King Strong Diamond Applied Technology Co., Ltd.中国6$354.7K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Standard Machinery Co., Ltd.中国9$194.1K工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷
Shengyuan Crown Holdings Ltd.中国13$133.4K高岭土、制成颜料
UNION LINDA INTERNATIONAL LLP中国2$51.7K高硬度工业陶瓷、高铝耐火砖
Foshan Realtime Import & Export Co., Ltd.中国3$30.5K其他擦亮剂、可互换金属模具

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29高硬度工业陶瓷UNION LINDA INTERNATIONAL LLP中国$17.6K
2026-06-29高硬度工业陶瓷UNION LINDA INTERNATIONAL LLP中国$7.8K
2026-06-26聚氨酯泡沫塑料Foshan Brilliance Co., Ltd.中国$810
2026-06-26喷雾机零件Foshan Brilliance Co., Ltd.中国$132
2026-06-26其他电路开关装置Foshan Brilliance Co., Ltd.中国$292
2026-06-26齿轮及变速器Foshan Brilliance Co., Ltd.中国$140
2026-06-26液体过滤机械Foshan Brilliance Co., Ltd.中国$465
2026-06-26非泡沫橡胶密封件Foshan Brilliance Co., Ltd.中国$76
2026-06-26电磁装置Foshan Brilliance Co., Ltd.中国$250
2026-06-26液压气压阀门Foshan Brilliance Co., Ltd.中国$164

相关企业 · 同类产品

Buleili Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →