Binh Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bình Thịnh
4
进口笔数
1
出口笔数
$52.2K
进口金额
$380
出口金额
2025-06-30
最近进口
2023-09-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500223047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y8NXYN |
| 成立日期 | 2003-11-05 |
| 联系地址 | Số nhà 252, Đường Lam Sơn, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842113867779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $51.8K |
| 越南 | 1 | $380 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $380 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Dingzhu Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.7K | 阀门龙头、织物基研磨粉 |
| Zhengzhou Xinli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 氧化铝、其他植物产品 |
| 6c479311359eab4e66a7173ce12c3990 | 1 | $380 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huijun Co., Ltd. | 中国 | 1 | $380 | 摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 其他植物产品 | Zhengzhou Xinli New Materials Co., Ltd. | 中国 | $263 |
| 2025-06-30 | 其他植物产品 | Zhengzhou Xinli New Materials Co., Ltd. | 中国 | $263 |
| 2025-06-30 | 其他植物产品 | Zhengzhou Xinli New Materials Co., Ltd. | 中国 | $263 |
| 2025-06-30 | 其他植物产品 | Zhengzhou Xinli New Materials Co., Ltd. | 中国 | $263 |
| 2025-05-23 | 其他钢铁制品 | Xiamen Dingzhu Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $777 |
| 2025-05-23 | 织物基研磨粉 | Xiamen Dingzhu Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2025-05-23 | 织物基研磨粉 | Xiamen Dingzhu Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2025-05-23 | 织物基研磨粉 | Xiamen Dingzhu Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2025-05-23 | 织物基研磨粉 | Xiamen Dingzhu Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2025-05-23 | 织物基研磨粉 | Xiamen Dingzhu Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $54 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 摩托车及配件 | Huijun Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2023-09-29 | 摩托车及配件 | Huijun Co., Ltd. | 中国 | $220 |