Pacific Partners Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 336 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐốI TáC THáI BìNH DươNG
336
进口笔数
0
出口笔数
$106.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
81
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201658984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWV2X0Y |
| 成立日期 | 2015-12-07 |
| 联系地址 | Lô đất CN2.10 dự án Khu công nghiệp MP Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỐI TÁC THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC PARTNERS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN2.10 dự án Khu công nghiệp MP Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02253741203 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 270119 | 其他煤 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 20 | $29.90M |
| 澳大利亚 | 42 | $20.04M |
| 巴西 | 64 | $18.81M |
| 美国 | 40 | $11.97M |
| 中国 | 82 | $7.16M |
| 马里 | 14 | $6.70M |
| 日本 | 26 | $1.84M |
| 玻利维亚 | 3 | $1.53M |
| 科特迪瓦 | 8 | $1.46M |
| 多哥 | 4 | $1.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $8.45M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $7.43M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD | 中国香港 | 14 | $4.85M | 未梳棉、已梳棉花 |
| Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd. | 巴西 | 13 | $4.03M | 未梳棉 |
| Petram Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $3.03M | 未锻轧铝、其他镍制品 |
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 巴西 | 12 | $2.11M | 未焙炒咖啡、未梳棉 |
| Floorify NV | 中国 | 20 | $2.02M | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Sanyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 19 | $786.0K | 铜绕组线、聚氨酯泡沫塑料 |
| DynaOX Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 21 | $541.5K | 铝合金管、传动轴及曲柄 |
| LOPAREX CO LTD | 中国香港 | 13 | $390.9K | 塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 336)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未锻轧锌合金 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $340.3K |
| 2026-04-28 | 未锻轧锌合金 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $340.3K |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Floorify N.V. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Floorify N.V. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Floorify N.V. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Floorify N.V. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 其他聚酰胺 | UNION PUBLIC HOLDINGS CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-21 | 其他聚酰胺 | UNION PUBLIC HOLDINGS CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-04-21 | 其他聚酰胺 | UNION PUBLIC HOLDINGS CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-04-21 | 其他聚酰胺 | UNION PUBLIC HOLDINGS CO LTD | 中国 | $26.6K |