LINTex Trading Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他纺织衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP LINTEX
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$31.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-16
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316943353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5PU2T2 |
| 成立日期 | 2021-07-21 |
| 联系地址 | 284/31 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP LINTEX |
| 企业英文名称 | LINTEX TRADING INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 284/31 Cô Bắc, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | ¬Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909468546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610719 | 非棉男内裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $12.4K |
| 美国 | 1 | $7.2K |
| 新加坡 | 1 | $6.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.7K |
| 新西兰 | 1 | $694 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Go Into Life Sas | 法国 | 2 | $10.4K | 非棉针织背心、其他纺织长裤 |
| MR.FERTYL (MR. PATRICK XU) | 美国 | 1 | $7.2K | 非棉男内裤 |
| Epic Supply Chains Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.2K | 塑料/纺织手提包、藤编篮筐 |
| Tasty Lupins | 澳大利亚 | 1 | $4.7K | 塑料/纺织手提包 |
| Go Into Life | 法国 | 3 | $2.1K | 其他户外娱乐设备、其他纺织衬衫 |
| EPIC | 新西兰 | 1 | $694 | 其他纺织衬衫 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 塑料/纺织手提包 | Epic Supply Chains Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $115 |
| 2026-06-16 | 塑料/纺织手提包 | Epic Supply Chains Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $161 |
| 2026-06-16 | 塑料/纺织手提包 | Epic Supply Chains Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $107 |
| 2026-06-16 | 塑料/纺织手提包 | Epic Supply Chains Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $830 |
| 2026-06-16 | 塑料/纺织手提包 | Epic Supply Chains Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-06-16 | 塑料/纺织手提包 | Epic Supply Chains Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $172 |
| 2026-06-16 | 塑料/纺织手提包 | Epic Supply Chains Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 其他纺织衬衫 | EPIC | 新西兰 | $543 |
| 2026-03-30 | 其他纺织衬衫 | EPIC | 新西兰 | $152 |
| 2026-02-10 | 非棉男内裤 | MR.FERTYL (MR. PATRICK XU) | 美国 | $923 |