HT ADH VIETNAM PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI HT - ADH VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$19.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400943436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8H7KR3W |
| 成立日期 | 2022-08-01 |
| 联系地址 | Thôn Voi, Xã Quỳnh Sơn, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI HT - ADH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HT - ADH VIETNAM PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Voi, Phường Tân An, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0988841568 |
| 邮箱 | hoangvantinh090988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 701963 | 玻璃纤维织物 |
| 701964 | 涂层玻璃纤维布 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI HJC TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $19.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI HJC TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-09-25 | 非螺纹钢销 | GUANGXI HJC TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2024-09-24 | 玻璃纤维织物 | GUANGXI HJC TRADING CO LTD | 中国 | $994 |
| 2024-09-24 | 玻璃纤维制品 | GUANGXI HJC TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-09-24 | 矿物棉 | GUANGXI HJC TRADING CO LTD | 中国 | $606 |
| 2024-09-24 | 矿物棉 | GUANGXI HJC TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-24 | 玻璃纤维织物 | GUANGXI HJC TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-09-24 | 玻璃纤维制品 | GUANGXI HJC TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-24 | 涂层玻璃纤维布 | GUANGXI HJC TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |