San Miguel Yamamura Phu Tho Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì San Miguel Yamamura Phú Thọ
- 邮箱617
122
进口笔数
180
出口笔数
$7.33M
进口金额
$5.73M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
22
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300715827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFGA0UA |
| 成立日期 | 1996-03-02 |
| 联系地址 | Số 1 đường Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ SAN MIGUEL YAMAMURA PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | SAN MIGUEL YAMAMURA PHU THO PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 đường Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837175519 |
| 邮箱 | thanhphuc@smypt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 518.8279亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721050 | 镀铬钢板 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830910 | 贱金属瓶塞 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $5.39M |
| 意大利 | 32 | $724.2K |
| 德国 | 26 | $534.6K |
| 菲律宾 | 13 | $371.0K |
| 捷克 | 6 | $188.1K |
| 冰岛 | 1 | $108.0K |
| 印度 | 2 | $4.0K |
| 美国 | 3 | $3.9K |
| 越南 | 1 | $546 |
| 丹麦 | 1 | $512 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 149 | $5.06M |
| 老挝 | 8 | $224.8K |
| 柬埔寨 | 12 | $206.6K |
| 所罗门群岛 | 6 | $205.9K |
| 越南 | 1 | $27.4K |
| 泰国 | 3 | $769 |
| 德国 | 1 | $539 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Suxun New Material Co., Ltd. | 中国 | 28 | $4.53M | 镀铬钢板、镀锡钢板 |
| SACMI (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $707.5K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Jiangsu Suxun New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $449.8K | 镀铬钢板 |
| Actega DS GmbH | 德国 | 8 | $384.3K | 增塑PVC混合物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| D & L Polymer & Colours Inc. | 菲律宾 | 6 | $237.0K | 增塑PVC混合物、染料颜料 |
| Actega Foshan Co., Ltd. | 中国 | 7 | $233.3K | 其他乙烯聚合物 |
| San Miguel Yamamura Packaging | 菲律宾 | 6 | $177.4K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Ningbo Weiyang Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.8K | 5吨以下柴油货车、燃气炊具 |
| Ibea Gmbh | 德国 | 6 | $47.3K | 其他自动数据处理系统、电视/数码相机 |
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $327 | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| San Miguel Yamamura Packaging | 菲律宾 | 137 | $4.96M | 玻璃容器、塑料包装箱 |
| Hanuman Beverages Co., Ltd. | 越南 | 12 | $231.3K | 未焙制麦芽、玻璃容器 |
| Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $224.8K | 塑料容器、其他钢铁制品 |
| Szetu Enterprises Ltd. | 所罗门群岛 | 6 | $205.9K | 塑料封口件 |
| Mindanao Corrugated Fibreboard Inc. | 菲律宾 | 12 | $101.0K | 牛皮纸150-225克、牛皮纸≥225克 |
| Inter Mattroid Beverage (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 铝制容器≤300升、未焙制麦芽 |
| Beer Thip Brewery (1991) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $769 | 印刷标签、贱金属瓶塞 |
| Ibea Gmbh | 德国 | 1 | $539 | 其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他烯烃聚合物 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $47 |
| 2026-04-23 | 其他烯烃聚合物 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $47 |
| 2026-04-15 | 气动直线发动机 | FOSHAN SAN MIGUEL YAMAMURA | 中国 | $112 |
| 2026-04-15 | 气动直线发动机 | FOSHAN SAN MIGUEL YAMAMURA | 中国 | $112 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SACMI IMOLA S.C. | 意大利 | $3.1K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SACMI IMOLA S.C. | 意大利 | $3.1K |
| 2026-04-09 | 镀铬钢板 | JIANGSU SUXUN NEW MATERIAL CO. LTD | 中国 | $146.5K |
| 2026-04-09 | 镀铬钢板 | JIANGSU SUXUN NEW MATERIAL CO. LTD | 中国 | $146.5K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-02 | 磁铁及零件 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $7.9K |
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAN MIGUEL YAMAMURA PACKAGING | 菲律宾 | $22.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAN MIGUEL YAMAMURA PACKAGING | 菲律宾 | $67 |
| 2026-04-28 | 贱金属瓶塞 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $37.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAN MIGUEL YAMAMURA PACKAGING | 菲律宾 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | SAN MIGUEL YAMAMURA PACKAGING | 菲律宾 | $840 |
| 2026-04-23 | 贱金属瓶塞 | SAN MIGUEL YAMAMURA PACKAGING | 菲律宾 | $54.2K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SAN MIGUEL YAMAMURA PACKAGING | 菲律宾 | $22.2K |
| 2026-04-16 | 贱金属瓶塞 | HANUMAN BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-04-16 | 贱金属瓶塞 | HANUMAN BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 贱金属瓶塞 | HANUMAN BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $10.7K |