San Miguel Yamamura Phu Tho Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bao Bì San Miguel Yamamura Phú Thọ

122
进口笔数
180
出口笔数
$7.33M
进口金额
$5.73M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
22
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $718.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.7K · 2 笔出口 $640 · 1 笔2023-10进口 $184.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.8K · 2 笔出口 $42.5K · 2 笔2023-12进口 $345.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $429.2K · 3 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-02进口 $326.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.0K · 3 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-04进口 $264.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $363.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $146.3K · 1 笔出口 $233.6K · 7 笔2024-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $158.3K · 5 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $250.3K · 6 笔2024-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $337.8K · 7 笔2024-10进口 $70.0K · 2 笔出口 $169.3K · 5 笔2024-11进口 $63.5K · 4 笔出口 $253.2K · 5 笔2024-12进口 $28.4K · 1 笔出口 $344.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 4 笔2025-02进口 $193.6K · 3 笔出口 $172.8K · 5 笔2025-03进口 $223.2K · 4 笔出口 $283.5K · 8 笔2025-04进口 $577.0K · 8 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-05进口 $138.0K · 3 笔出口 $74.1K · 2 笔2025-06进口 $71.8K · 4 笔出口 $87.0K · 3 笔2025-07进口 $54.3K · 2 笔出口 $368.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $264.9K · 8 笔2025-09进口 $32.1K · 3 笔出口 $389.1K · 10 笔2025-10进口 $330.5K · 3 笔出口 $388.7K · 15 笔2025-11进口 $270.7K · 4 笔出口 $345.4K · 15 笔2025-12进口 $718.3K · 8 笔出口 $460.5K · 19 笔2026-01进口 $236.1K · 2 笔出口 $231.4K · 7 笔2026-02进口 $345.0K · 3 笔出口 $223.7K · 5 笔2026-03进口 $253.8K · 5 笔出口 $66.2K · 3 笔2026-04进口 $337.7K · 6 笔出口 $164.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.7K · 2 笔出口 $640 · 1 笔2023-10进口 $184.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.8K · 2 笔出口 $42.5K · 2 笔2023-12进口 $345.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $429.2K · 3 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-02进口 $326.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.0K · 3 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-04进口 $264.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $363.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $146.3K · 1 笔出口 $233.6K · 7 笔2024-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $158.3K · 5 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $250.3K · 6 笔2024-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $337.8K · 7 笔2024-10进口 $70.0K · 2 笔出口 $169.3K · 5 笔2024-11进口 $63.5K · 4 笔出口 $253.2K · 5 笔2024-12进口 $28.4K · 1 笔出口 $344.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 4 笔2025-02进口 $193.6K · 3 笔出口 $172.8K · 5 笔2025-03进口 $223.2K · 4 笔出口 $283.5K · 8 笔2025-04进口 $577.0K · 8 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-05进口 $138.0K · 3 笔出口 $74.1K · 2 笔2025-06进口 $71.8K · 4 笔出口 $87.0K · 3 笔2025-07进口 $54.3K · 2 笔出口 $368.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $264.9K · 8 笔2025-09进口 $32.1K · 3 笔出口 $389.1K · 10 笔2025-10进口 $330.5K · 3 笔出口 $388.7K · 15 笔2025-11进口 $270.7K · 4 笔出口 $345.4K · 15 笔2025-12进口 $718.3K · 8 笔出口 $460.5K · 19 笔2026-01进口 $236.1K · 2 笔出口 $231.4K · 7 笔2026-02进口 $345.0K · 3 笔出口 $223.7K · 5 笔2026-03进口 $253.8K · 5 笔出口 $66.2K · 3 笔2026-04进口 $337.7K · 6 笔出口 $164.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号0300715827
企查查编码QVNAFGA0UA
成立日期1996-03-02
联系地址Số 1 đường Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ SAN MIGUEL YAMAMURA PHÚ THỌ
企业英文名称SAN MIGUEL YAMAMURA PHU THO PACKAGING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 đường Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842837175519
邮箱thanhphuc@smypt.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本518.8279亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721050镀铬钢板
390190其他乙烯聚合物
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
732090其他钢弹簧
761699其他铝制品
830990贱金属盖
731822非螺纹垫圈
848340齿轮及变速器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
732690其他钢铁制品
830910贱金属瓶塞
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
392350塑料封口件
630532人造纺织袋
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$5.39M
意大利32$724.2K
德国26$534.6K
菲律宾13$371.0K
捷克6$188.1K
冰岛1$108.0K
印度2$4.0K
美国3$3.9K
越南1$546
丹麦1$512

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾149$5.06M
老挝8$224.8K
柬埔寨12$206.6K
所罗门群岛6$205.9K
越南1$27.4K
泰国3$769
德国1$539

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Suxun New Material Co., Ltd.中国28$4.53M镀铬钢板、镀锡钢板
SACMI (Singapore) Pte. Ltd.新加坡28$707.5K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Jiangsu Suxun New Materials Co., Ltd.中国3$449.8K镀铬钢板
Actega DS GmbH德国8$384.3K增塑PVC混合物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
D & L Polymer & Colours Inc.菲律宾6$237.0K增塑PVC混合物、染料颜料
Actega Foshan Co., Ltd.中国7$233.3K其他乙烯聚合物
San Miguel Yamamura Packaging菲律宾6$177.4K玻璃容器、贱金属盖
Ningbo Weiyang Industrial & Trading Co., Ltd.中国6$53.8K5吨以下柴油货车、燃气炊具
Ibea Gmbh德国6$47.3K其他自动数据处理系统、电视/数码相机
Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国4$327初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
San Miguel Yamamura Packaging菲律宾137$4.96M玻璃容器、塑料包装箱
Hanuman Beverages Co., Ltd.越南12$231.3K未焙制麦芽、玻璃容器
Lao Brewery Co., Ltd.老挝8$224.8K塑料容器、其他钢铁制品
Szetu Enterprises Ltd.所罗门群岛6$205.9K塑料封口件
Mindanao Corrugated Fibreboard Inc.菲律宾12$101.0K牛皮纸150-225克、牛皮纸≥225克
Inter Mattroid Beverage (Cambodia) Co., Ltd.越南1$2.7K铝制容器≤300升、未焙制麦芽
Beer Thip Brewery (1991) Co., Ltd.泰国3$769印刷标签、贱金属瓶塞
Ibea Gmbh德国1$539其他自动数据处理系统

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他烯烃聚合物Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$47
2026-04-23其他烯烃聚合物Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$47
2026-04-15气动直线发动机FOSHAN SAN MIGUEL YAMAMURA中国$112
2026-04-15气动直线发动机FOSHAN SAN MIGUEL YAMAMURA中国$112
2026-04-10其他塑料制品SACMI IMOLA S.C.意大利$3.1K
2026-04-10其他塑料制品SACMI IMOLA S.C.意大利$3.1K
2026-04-09镀铬钢板JIANGSU SUXUN NEW MATERIAL CO. LTD中国$146.5K
2026-04-09镀铬钢板JIANGSU SUXUN NEW MATERIAL CO. LTD中国$146.5K
2026-04-02其他塑料制品SACMI (SINGAPORE) PTE LTD意大利$2.6K
2026-04-02磁铁及零件SACMI (SINGAPORE) PTE LTD意大利$7.9K

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品SAN MIGUEL YAMAMURA PACKAGING菲律宾$22.2K
2026-04-28其他钢铁制品SAN MIGUEL YAMAMURA PACKAGING菲律宾$67
2026-04-28贱金属瓶塞Lao Brewery Co., Ltd.老挝$37.4K
2026-04-28其他钢铁制品SAN MIGUEL YAMAMURA PACKAGING菲律宾$8.7K
2026-04-27瓦楞纸箱SAN MIGUEL YAMAMURA PACKAGING菲律宾$840
2026-04-23贱金属瓶塞SAN MIGUEL YAMAMURA PACKAGING菲律宾$54.2K
2026-04-22其他钢铁制品SAN MIGUEL YAMAMURA PACKAGING菲律宾$22.2K
2026-04-16贱金属瓶塞HANUMAN BEVERAGES CO LTD柬埔寨$2.7K
2026-04-16贱金属瓶塞HANUMAN BEVERAGES CO LTD柬埔寨$2.6K
2026-04-16贱金属瓶塞HANUMAN BEVERAGES CO LTD柬埔寨$10.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

San Miguel Yamamura Phu Tho Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →