Minh Long Plant Protection Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MINH LONG AGRO
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702206772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWF4YGR |
| 成立日期 | 2020-09-18 |
| 联系地址 | Số 98, ấp Đông Thành, Xã Thạnh Đông, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BẢO VỆ THỰC VẬT MINH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842973835020 |
| 邮箱 | info@minhlongagro.com |
| 传真 | +842973835678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.43M |
| 马来西亚 | 3 | $38.7K |
| 葡萄牙 | 1 | $12 |
| 西班牙 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Kingagroot Resistant Weed Control Co., Ltd. | 中国 | 5 | $858.0K | 零售除草剂、其他塑料制品 |
| Jiangsu Kingagroot Weed Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $221.0K | 零售除草剂 |
| Chengdu Newsun Crop Science Co., Ltd. | 中国 | 4 | $137.2K | 其他肥料、零售除草剂 |
| Heilongjiang Lianshun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.2K | 红霉素类抗生素、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai KJ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.1K | 聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布 |
| IMASPRO RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $38.7K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 猫狗饲料、零售杀虫剂 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| KOMO (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 工业清洁制剂、纺织品润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | ASFERTGLOBALLDA | 葡萄牙 | $2 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | ASFERTGLOBALLDA | 葡萄牙 | $2 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | ASFERTGLOBALLDA | 葡萄牙 | $2 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | ASFERTGLOBALLDA | 葡萄牙 | $1 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | ASFERTGLOBALLDA | 葡萄牙 | $2 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | ASFERTGLOBALLDA | 葡萄牙 | $1 |
| 2026-01-15 | 其他肥料 | CHENGDU NEWSUN CROP SCIENCE CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2025-10-23 | 其他肥料 | CHENGDU NEWSUN CROP SCIENCE CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2025-09-08 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI KJ IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $42.1K |
| 2025-09-05 | 其他肥料 | CHENGDU NEWSUN CROP SCIENCE CO LTD | 中国 | $26.4K |