Thai Cong (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 334 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THáI CôNG VIệT NAM

334
进口笔数
0
出口笔数
$13.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
113
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $264.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $142.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $184.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $202.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $396.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $346.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $269.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $923 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $144.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $257.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $656.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $322.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.11M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $671.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $573.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $582.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $976.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.76M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $513.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $213.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $986.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $264.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $142.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $184.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $202.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $396.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $346.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $269.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $923 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $144.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $257.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $656.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $322.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.11M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $671.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $573.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $582.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $976.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.76M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $513.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $213.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $986.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312788280
企查查编码QVNH6Q7P3B
成立日期2014-05-14
联系地址Số 66-68 đường Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÁI CÔNG VIỆT NAM
企业英文名称THAI CONG (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 66-68 đường Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84838727903
邮箱hello@thaicong.com
官网thaicong.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940360其他木家具
940519非LED枝形吊灯
940161软垫木座椅
940399非木制家具件
940320非办公金属家具
700992带框玻璃镜
940389藤柳家具
940171金属框架软垫椅
940391木制家具零件
940599非玻塑灯具零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利152$5.75M
法国58$5.01M
英国37$1.04M
葡萄牙17$390.9K
印度21$326.4K
中国23$300.5K
西班牙14$206.9K
德国17$166.9K
尼泊尔16$156.9K
菲律宾9$135.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longhi S.p.A.意大利22$1.29M非办公金属家具、软垫木座椅
Bronze d'Art Francais法国9$778.4K非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件
C.G. Capelletti S.r.l.意大利10$735.2K软垫木座椅、其他木家具
Dedar S.p.A.意大利12$431.5K厚重羊毛织物、化纤长毛绒织物
The Rug Co.德国8$409.0K簇绒羊毛地毯、簇绒地毯
Triva Group, S.A.葡萄牙10$367.4K其他木家具、软垫木座椅
Thai Cong GmbH & Co. KG德国9$219.8K塑料涂层壁纸、不锈钢家用制品
Oasis S.r.l.意大利13$216.7K其他木家具、其他陶瓷洁具
Dedar Appiano Gentile意大利8$4.4K商业广告材料、其他纺织制品
The Rug Co.尼泊尔10$2.9K羊毛打结地毯、簇绒羊毛地毯

近期贸易明细

进口(共 334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27台球配件C G CAPELLETTI S R L意大利$41.0K
2026-04-27台球配件C G CAPELLETTI S R L意大利$41.0K
2026-04-22簇绒地毯THE RUG CO印度$3.7K
2026-04-22非玻塑灯具零件BRONZE D ART FRANCAIS法国$294
2026-04-22非LED电灯BRONZE D ART FRANCAIS法国$3.2K
2026-04-22非玻塑灯具零件BRONZE D ART FRANCAIS法国$80
2026-04-22簇绒地毯THE RUG CO印度$1.9K
2026-04-22非LED电灯BRONZE D ART FRANCAIS法国$2.7K
2026-04-22非玻塑灯具零件BRONZE D ART FRANCAIS法国$703
2026-04-22非LED枝形吊灯BRONZE D ART FRANCAIS法国$27.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thai Cong (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →